Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Spain
16
22
9
14
61

Greece
5
10
17
6
38
21
32
26
20
99
Chi tiết
1Q(16 - 5)
2Q(38 - 15)
3Q(47 - 32)
4Q(61 - 38)
-
61 - 38
+
-
60 - 38
+
-
60 - 37
+
-
59 - 35
+
-
59 - 33
+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5W 0L
Kết quả
3W 2L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
FT
Spain81
Finland72
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
5W 0L
Kết quả
3W 2L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
88.661
Scored Points Average
3872.0
41.438
Points Allowed Average
6167.4

