Football.com
13/11/2024 00:00
74-72
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Syracuse Orange
36
38
74
Colgate Raiders
33
39
72
69
77
146
Thống kê cầu thủ
Eddie Lampkin
15
PTS
21
Jalen Cox
Chi tiết
HT(36 - 33)
FT(74 - 72)

39'22''

74 - 72

+2

38'50''

72 - 72

+2

37'54''

72 - 70

+1

37'54''

72 - 69

+2

37'12''

72 - 67

+2
Tỷ lệ cược
1
1.10
2
6.20
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.10
  • 4
1.12

Rise

1.82%

Tỷ lệ cược nhà

1.10

1.12

10 trận gần đây nhất

10W 0L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
JMA Wireless Dome (Syracuse, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(31/70)
Field Goals %
44%(28/64)
49%(23/47)
2-Point Field Goals %
49%(18/37)
35%(8/23)
3-Point Field Goals %
37%(10/27)
50%(4/8)
Free Throws %
55%(6/11)
Bắt bóng bật bảng
42
Total Rebounds
30
32
Defensive Rebounds
26
10
Offensive Rebounds
4
Khác
19
Assist
13
5
Blocked
3
2
Steals
6
7
Turnovers
6
4
Timeouts
3
13
Biggest Lead
4
9
Fouls
15
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Syracuse Orange
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
15
7-14
1-1
0-0
4
8
12
5
1
1
3
0
34
14
5-12
1-4
3-3
1
4
5
1
0
2
0
1
23
12
5-9
2-4
0-0
0
4
4
3
0
0
3
5
19
8
4-10
0-3
0-0
0
0
0
3
1
0
0
0
25
8
3-9
1-3
1-4
4
5
9
1
0
0
0
0
15
6
3-7
0-3
0-0
0
5
5
0
0
0
0
1
6
5
2-2
1-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
30
3
1-4
1-2
0-0
0
4
4
5
0
1
1
1
11
3
1-3
1-2
0-1
1
2
3
0
0
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Colgate Raiders
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
21
9-20
1-3
2-4
0
6
6
3
0
0
2
3
20
15
5-10
4-9
1-2
0
3
3
0
0
0
0
0
30
10
4-7
2-2
0-2
1
3
4
5
3
1
1
3
30
10
3-9
2-5
2-2
1
7
8
2
2
0
1
3
31
6
3-5
0-0
0-0
1
4
5
0
0
1
0
4
32
5
2-10
0-6
1-1
0
1
1
2
1
1
1
1
6
3
1-1
1-1
0-0
0
2
2
1
0
0
1
0
8
2
1-2
0-1
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
69.474
Scored Points Average
7279.6
79.872
Points Allowed Average
7481.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu