Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Syria
16
19
18
21
74

India
31
17
23
14
85
47
36
41
35
159
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
0W 5L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bahrain | 5 | 5-0 | 1.00 |
| 2 | Saudi Arabia | 5 | 3-2 | .600 |
| 3 | India | 5 | 2-3 | .400 |
| 4 | Kazakhstan | 5 | 2-3 | .400 |
| 5 | Indonesia | 5 | 2-3 | .400 |
| 6 | Syria | 5 | 1-4 | .200 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
0W 5L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
69.874
Scored Points Average
8562.8
95.085
Points Allowed Average
7488.4





