Football.com
17/01/2025 00:00
88-81
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Temple Owls
36
52
88
Memphis Tigers
30
51
81
66
103
169
Thống kê cầu thủ
Jamal Mashburn
21
PTS
21
PJ Haggerty
Chi tiết
HT(36 - 30)
FT(88 - 81)

39'49''

88 - 81

+2

39'42''

88 - 79

+1

39'42''

87 - 79

+1

39'31''

86 - 79

+1

39'30''

85 - 79

+2
Tỷ lệ cược
1
3.65
2
1.26
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
3.65
  • 4
3.50

Drop

4.11%

Tỷ lệ cược nhà

3.65

3.50

10 trận gần đây nhất

3W 7L

2W 8L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
1W 4L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Liacouras Center (Philadelphia, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(29/62)
Field Goals %
45%(27/60)
50%(20/40)
2-Point Field Goals %
54%(21/39)
41%(9/22)
3-Point Field Goals %
29%(6/21)
62%(21/34)
Free Throws %
68%(21/31)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
23
22
Defensive Rebounds
15
18
Offensive Rebounds
8
Khác
15
Assist
14
1
Blocked
4
4
Steals
10
15
Turnovers
9
6
Timeouts
5
15
Biggest Lead
3
19
Fouls
25
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Temple Owls
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
21
4-16
2-8
11-12
3
2
5
4
1
0
5
3
39
19
8-12
2-4
1-3
1
2
3
3
0
1
3
2
24
15
5-12
2-3
3-4
8
5
13
1
0
0
1
1
27
11
3-5
2-3
3-7
0
6
6
2
0
0
3
3
15
10
4-7
0-1
2-2
0
3
3
3
1
0
0
2
8
5
2-3
1-2
0-0
0
1
1
0
0
0
2
1
20
4
2-5
0-0
0-2
2
0
2
1
1
0
0
5
10
3
1-1
0-0
1-4
2
0
2
0
0
0
1
0
18
0
0-0
0-0
0-0
2
3
5
1
1
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Memphis Tigers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
21
6-13
0-2
9-13
1
3
4
4
3
0
1
3
37
16
6-12
3-7
1-1
0
2
2
6
2
0
5
3
22
14
5-12
0-0
4-6
3
2
5
2
1
2
1
4
21
11
4-7
0-3
3-3
2
1
3
1
0
0
1
5
21
8
2-3
0-0
4-8
1
2
3
0
1
1
0
1
30
6
2-9
2-8
0-0
0
0
0
1
1
0
0
4
9
3
1-1
1-1
0-0
0
2
2
0
0
0
0
0
7
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
1
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
1W 4L
Kết quả
1W 4L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
74.288
Scored Points Average
8180.8
71.681
Points Allowed Average
8888.8