Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Trefl Sopot
26
16
22
19
83

Rostock Seawolves
15
18
20
21
74
41
34
42
40
157
Chi tiết
1Q(26 - 15)
2Q(42 - 33)
3Q(64 - 53)
4Q(83 - 74)
38'41''
83 - 74
+2
38'05''
81 - 74
+1
38'06''
81 - 73
+2
37'47''
79 - 73
+2
37'26''
79 - 71
+1
Tỷ lệ cược
1
2.33
2
1.56
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.33
- 4
2.33
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
2.33
2.33
10 trận gần đây nhất
4W 6L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmErgo Arena (Sopot, Poland)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | UCAM Murcia | 6 | 6-0 | 1.00 |
| 2 | Falco KC Szombathely | 6 | 3-3 | .500 |
| 3 | Rostock Seawolves | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Trefl Sopot | 6 | 1-5 | .167 |
Playoffs
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head record (win-loss)
2. Higher game points difference of the games between tied teams
3. Higher number of game points scored in the games between tied teams
4. Higher game points difference of all games in the group
5. Higher number of game points scored in all games in the group
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
83.083
Scored Points Average
7489.2
87.874
Points Allowed Average
8380.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu




