Football.com
16/04/2022 17:30
84-72
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Trieste 2004
26
15
22
21
84
Cremona Basket
24
15
17
16
72
50
30
39
37
156
Thống kê cầu thủ
Andrjs Grazulis
17
PTS
24
Adas Juskevicius
Chi tiết
1Q(26 - 24)
2Q(41 - 39)
3Q(63 - 56)
4Q(84 - 72)

39'35''

84 - 72

+3

38'54''

81 - 72

+2

38'26''

79 - 72

+3

37'54''

79 - 69

+2

37'38''

79 - 67

+2
Tỷ lệ cược
1
1.35
2
3.05
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.35
  • 4
1.28

Drop

5.19%

Tỷ lệ cược nhà

1.35

1.28

10 trận gần đây nhất

7W 3L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
9
Pallacanestro Trieste 2004Pallacanestro Trieste 2004
3014-16.467
16
Cremona BasketCremona Basket
308-22.267
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Pala Trieste (Trieste, Italy)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
56%(36/64)
Field Goals %
36%(26/72)
62%(31/50)
2-Point Field Goals %
34%(14/41)
36%(5/14)
3-Point Field Goals %
39%(12/31)
78%(7/9)
Free Throws %
73%(8/11)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
37
34
Defensive Rebounds
24
6
Offensive Rebounds
13
Khác
19
Assist
11
6
Blocked
1
6
Steals
10
14
Turnovers
11
3
Timeouts
3
14
Biggest Lead
2
17
Fouls
14
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*This league is sorted by Percentage. In the event that two (or more) teams have the same record, the following rules apply:

1. Head-to-head

Thống kê số liệu
Trieste 2004
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
17
8-9
1-2
0-1
0
9
9
1
0
1
2
3
31
14
6-12
0-0
2-2
3
5
8
4
1
5
4
1
26
11
4-5
1-1
2-2
0
5
5
3
2
0
3
2
27
8
3-7
1-2
1-2
0
4
4
5
0
0
3
3
15
6
3-6
0-1
0-0
1
2
3
0
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
14
7-11
0-1
0-0
1
2
3
0
0
0
2
1
19
9
3-8
1-4
2-2
0
0
0
1
1
0
0
1
20
5
2-4
1-2
0-0
0
1
1
2
1
0
0
2
12
0
0-2
0-1
0-0
0
3
3
3
1
0
0
2
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Cremona Basket
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
10
3-16
2-11
2-3
0
1
1
0
2
0
0
1
29
10
4-10
0-1
2-3
0
5
5
1
2
0
3
2
28
10
4-10
2-5
0-0
3
2
5
0
1
0
0
3
29
8
4-14
0-0
0-0
6
7
13
0
0
1
1
1
7
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
24
8-11
7-10
1-1
0
2
2
0
0
0
0
3
16
5
1-5
0-0
3-4
2
1
3
1
4
0
2
2
6
3
1-2
1-2
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
19
2
1-2
0-0
0-0
0
3
3
9
1
0
3
1
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
1
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
82.484
Scored Points Average
7280.6
86.272
Points Allowed Average
8489.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu