Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Trieste 2004
26
15
22
21
84

Cremona Basket
24
15
17
16
72
50
30
39
37
156
Chi tiết
1Q(26 - 24)
2Q(41 - 39)
3Q(63 - 56)
4Q(84 - 72)
39'35''
84 - 72
+3
38'54''
81 - 72
+2
38'26''
79 - 72
+3
37'54''
79 - 69
+2
37'38''
79 - 67
+2
Tỷ lệ cược
1
1.35
2
3.05
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.35
- 4
1.28
Drop
5.19%
Tỷ lệ cược nhà
1.35
1.28
10 trận gần đây nhất
7W 3L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 9 | Pallacanestro Trieste 2004 | 30 | 14-16 | .467 |
| 16 | Cremona Basket | 30 | 8-22 | .267 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmPala Trieste (Trieste, Italy)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
56%(36/64)
Field Goals %
36%(26/72)
62%(31/50)
2-Point Field Goals %
34%(14/41)
36%(5/14)
3-Point Field Goals %
39%(12/31)
78%(7/9)
Free Throws %
73%(8/11)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
37
34
Defensive Rebounds
24
6
Offensive Rebounds
13
Khác
19
Assist
11
6
Blocked
1
6
Steals
10
14
Turnovers
11
3
Timeouts
3
14
Biggest Lead
2
17
Fouls
14
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Virtus Bologna | 30 | 26-4 | .867 | - | W1 |
| 2 | Olimpia Milano | 30 | 24-6 | .800 | - | W1 |
| 3 | Pallacanestro Brescia | 30 | 21-9 | .700 | - | L1 |
| 4 | Derthona Basket | 30 | 17-13 | .567 | - | W2 |
| 5 | Reyer Venezia | 30 | 17-13 | .567 | - | L1 |
| 6 | Dinamo Sassari | 30 | 17-13 | .567 | - | W4 |
| 7 | Pallacanestro Reggiana | 30 | 15-15 | .500 | - | W2 |
| 8 | US Victoria Libertas | 30 | 14-16 | .467 | - | W1 |
| 9 | Pallacanestro Trieste 2004 | 30 | 14-16 | .467 | - | W1 |
| 10 | Universo Treviso Basket | 30 | 12-18 | .400 | - | L1 |
| 11 | New Basket Brindisi | 30 | 12-18 | .400 | - | L2 |
| 12 | Pallacanestro Varese | 30 | 12-18 | .400 | - | L2 |
| 13 | Aquila Basket Trento | 30 | 11-19 | .367 | - | L5 |
| 14 | Napoli Basket | 30 | 11-19 | .367 | - | L1 |
| 15 | Fortitudo Bologna | 30 | 9-21 | .300 | - | L3 |
| 16 | Cremona Basket | 30 | 8-22 | .267 | - | W1 |
Playoffs
Relegation
*This league is sorted by Percentage. In the event that two (or more) teams have the same record, the following rules apply:
1. Head-to-head
Thống kê số liệu
Trieste 2004
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
17
8-9
1-2
0-1
0
9
9
1
0
1
2
3
31
14
6-12
0-0
2-2
3
5
8
4
1
5
4
1
26
11
4-5
1-1
2-2
0
5
5
3
2
0
3
2
27
8
3-7
1-2
1-2
0
4
4
5
0
0
3
3
15
6
3-6
0-1
0-0
1
2
3
0
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
14
7-11
0-1
0-0
1
2
3
0
0
0
2
1
19
9
3-8
1-4
2-2
0
0
0
1
1
0
0
1
20
5
2-4
1-2
0-0
0
1
1
2
1
0
0
2
12
0
0-2
0-1
0-0
0
3
3
3
1
0
0
2
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Cremona Basket
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
10
3-16
2-11
2-3
0
1
1
0
2
0
0
1
29
10
4-10
0-1
2-3
0
5
5
1
2
0
3
2
28
10
4-10
2-5
0-0
3
2
5
0
1
0
0
3
29
8
4-14
0-0
0-0
6
7
13
0
0
1
1
1
7
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
24
8-11
7-10
1-1
0
2
2
0
0
0
0
3
16
5
1-5
0-0
3-4
2
1
3
1
4
0
2
2
6
3
1-2
1-2
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
19
2
1-2
0-0
0-0
0
3
3
9
1
0
3
1
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
1
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
82.484
Scored Points Average
7280.6
86.272
Points Allowed Average
8489.0


























