Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Trieste 2004
23
16
27
25
91
Vanoli Cremona
17
19
22
25
83
40
35
49
50
174
Chi tiết
1Q(23 - 17)
2Q(39 - 36)
3Q(66 - 58)
4Q(91 - 83)
39'33''
91 - 83
+1
39'33''
90 - 83
+1
39'07''
89 - 83
+1
39'07''
89 - 82
+1
38'45''
89 - 81
+1
Tỷ lệ cược
1
1.32
2
3.20
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.32
- 4
1.38
Rise
4.55%
Tỷ lệ cược nhà
1.32
1.38
10 trận gần đây nhất
8W 2L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Pallacanestro Trieste 2004 | 30 | 18-12 | .600 |
| 13 | Vanoli Cremona | 30 | 9-21 | .300 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmPala Trieste (Trieste, Italy)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(33/67)
Field Goals %
43%(26/60)
56%(22/39)
2-Point Field Goals %
44%(15/34)
39%(11/28)
3-Point Field Goals %
42%(11/26)
70%(14/20)
Free Throws %
87%(20/23)
Bắt bóng bật bảng
43
Total Rebounds
27
25
Defensive Rebounds
17
18
Offensive Rebounds
10
Khác
15
Assist
19
6
Blocked
0
6
Steals
7
12
Turnovers
10
1
Timeouts
5
12
Biggest Lead
3
20
Fouls
21
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Virtus Bologna | 30 | 23-7 | .767 | - | W7 |
| 2 | Trapani Shark | 30 | 22-8 | .733 | - | L1 |
| 3 | Pallacanestro Brescia | 30 | 22-8 | .733 | - | W4 |
| 4 | Aquila Basket Trento | 30 | 22-8 | .733 | - | W6 |
| 5 | Olimpia Milano | 30 | 20-10 | .667 | - | W1 |
| 6 | Pallacanestro Trieste 2004 | 30 | 18-12 | .600 | - | W1 |
| 7 | Pallacanestro Reggiana | 30 | 18-12 | .600 | - | W1 |
| 8 | Reyer Venezia | 30 | 16-14 | .533 | - | W1 |
| 9 | Derthona Basket | 30 | 15-15 | .500 | - | W1 |
| 10 | Dinamo Sassari | 30 | 12-18 | .400 | - | L4 |
| 11 | Universo Treviso Basket | 30 | 12-18 | .400 | - | L1 |
| 12 | Pallacanestro Varese | 30 | 10-20 | .333 | - | L1 |
| 13 | Vanoli Cremona | 30 | 9-21 | .300 | - | L1 |
| 14 | Napoli Basket | 30 | 9-21 | .300 | - | L1 |
| 15 | Basket Scafati 1969 | 30 | 6-24 | .200 | - | L10 |
| 16 | AS Pistoia Basket 2000 | 30 | 6-24 | .200 | - | L2 |
Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head
Thống kê số liệu
Trieste 2004
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
20
7-12
4-6
2-2
1
0
1
1
1
1
2
4
32
19
8-17
3-8
0-0
1
5
6
6
3
1
4
3
35
15
6-13
3-9
0-1
2
1
3
2
0
1
1
2
27
14
5-9
0-0
4-8
6
10
16
2
0
3
0
1
34
10
4-5
0-0
2-2
4
7
11
2
0
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
8
2-7
1-2
3-3
1
0
1
2
2
0
2
1
9
4
1-1
0-0
2-2
3
0
3
0
0
0
0
1
7
1
0-1
0-1
1-2
0
0
0
0
0
0
1
3
3
0
0-2
0-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Vanoli Cremona
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
20
6-11
5-6
3-3
0
0
0
1
0
0
0
2
28
13
4-9
2-5
3-3
0
1
1
10
0
0
4
2
26
9
2-8
1-3
4-4
0
2
2
1
1
0
2
0
17
3
1-4
0-0
1-2
3
0
3
0
0
0
1
4
6
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
12
4-8
2-5
2-2
3
3
6
1
1
0
0
2
15
11
4-4
0-0
3-5
2
2
4
1
1
0
0
4
24
8
3-5
0-0
2-2
0
8
8
0
1
0
1
0
18
5
1-5
1-5
2-2
0
0
0
2
0
0
1
2
18
2
1-5
0-2
0-0
0
1
1
3
3
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
82.491
Scored Points Average
8383.4
86.283
Points Allowed Average
9190.6





























