Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Turk Telekom
23
28
17
26
94
Mersin Buyuksehir Belediyesi
26
22
20
12
80
49
50
37
38
174
Thống kê cầu thủ
Ismet Akpinar
23
PTS
22
Justin Cobbs
Chi tiết
1Q(23 - 26)
2Q(51 - 48)
3Q(68 - 68)
4Q(94 - 80)

39'24''

94 - 80

+2

38'00''

92 - 80

+2

37'30''

90 - 80

+2

37'13''

88 - 80

+1

37'13''

87 - 80

+1
Tỷ lệ cược
1
1.61
2
2.22
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.61
  • 4
1.40

Drop

13.04%

Tỷ lệ cược nhà

1.61

1.40

10 trận gần đây nhất

5W 5L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
6
Mersin MSKMersin MSK
3016-14.533
10
Turk TelekomTurk Telekom
3013-17.433
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
1W 4L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Ankara Arena (Ankara, Turkiye)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(35/68)
Field Goals %
49%(27/55)
63%(24/38)
2-Point Field Goals %
65%(20/31)
37%(11/30)
3-Point Field Goals %
29%(7/24)
87%(13/15)
Free Throws %
70%(19/27)
Bắt bóng bật bảng
29
Total Rebounds
35
18
Defensive Rebounds
24
11
Offensive Rebounds
11
Khác
22
Assist
15
4
Blocked
1
6
Steals
1
2
Turnovers
12
2
Timeouts
6
14
Biggest Lead
12
23
Fouls
21
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head

Thống kê số liệu
Turk Telekom
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
23
8-14
5-11
2-3
0
1
1
4
2
0
0
2
32
19
6-12
3-7
4-4
1
6
7
5
1
1
0
4
29
10
4-5
0-0
2-2
6
4
10
1
1
1
0
3
24
8
4-10
0-2
0-0
1
0
1
3
0
0
0
4
14
7
3-8
0-2
1-2
1
3
4
0
0
1
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
12
5-8
2-4
0-0
0
2
2
5
1
1
0
4
19
10
4-6
0-1
2-2
1
1
2
1
0
0
0
2
7
5
1-1
1-1
2-2
0
1
1
1
0
0
2
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-2
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
12
0
0-2
0-2
0-0
0
0
0
2
1
0
0
3
Mersin Buyuksehir Belediyesi
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
22
5-9
1-3
11-12
0
1
1
3
0
0
4
3
30
19
8-11
0-0
3-4
6
7
13
1
0
0
3
3
28
9
3-9
2-6
1-2
0
1
1
4
1
0
2
5
16
4
1-3
0-1
2-3
0
2
2
0
0
0
0
2
10
0
0-4
0-2
0-0
0
1
1
1
0
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
15
6-8
3-5
0-1
0
0
0
1
0
0
2
4
19
6
2-6
1-5
1-1
1
1
2
2
0
0
1
2
21
4
2-5
0-2
0-0
2
6
8
2
0
1
0
0
9
1
0-0
0-0
1-4
1
2
3
1
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
1W 4L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
81.294
Scored Points Average
8086.0
72.680
Points Allowed Average
9487.4