Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Turk Telekom
20
14
22
23
79

Niners Chemnitz
17
19
16
10
62
37
33
38
33
141
Chi tiết
1Q(20 - 17)
2Q(34 - 36)
3Q(56 - 52)
4Q(79 - 62)
39'11''
79 - 62
+1
38'27''
79 - 61
+3
38'05''
76 - 61
+3
37'23''
76 - 58
+2
37'03''
76 - 56
+3
Tỷ lệ cược
1
1.17
2
4.70
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.17
- 4
1.06
Drop
9.40%
Tỷ lệ cược nhà
1.17
1.06
10 trận gần đây nhất
8W 2L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmAnkara Arena (Ankara, Turkiye)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(24/56)
Field Goals %
40%(23/58)
44%(14/32)
2-Point Field Goals %
50%(13/26)
42%(10/24)
3-Point Field Goals %
31%(10/32)
78%(21/27)
Free Throws %
75%(6/8)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
33
24
Defensive Rebounds
23
10
Offensive Rebounds
10
Khác
17
Assist
16
2
Blocked
1
7
Steals
6
13
Turnovers
19
2
Timeouts
4
20
Biggest Lead
6
16
Fouls
22
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Besiktas JK | 18 | 13-5 | .722 |
| 2 | JL Bourg Basket | 18 | 13-5 | .722 |
| 3 | Buducnost Podgorica | 18 | 12-6 | .667 |
| 4 | Turk Telekom | 18 | 12-6 | .667 |
| 5 | Aquila Basket Trento | 18 | 11-7 | .611 |
| 6 | Niners Chemnitz | 18 | 9-9 | .500 |
| 7 | Ulm Basketball | 18 | 7-11 | .389 |
| 8 | London Lions | 18 | 5-13 | .278 |
| 9 | BC Lietkabelis Panevezys | 18 | 5-13 | .278 |
| 10 | Panionios BC Athens | 18 | 3-15 | .167 |
Playoffs
Qualification Playoffs
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head (points, game points difference, game points scored)
Thống kê số liệu
Turk Telekom
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
13
4-8
2-5
3-3
0
2
2
1
0
0
2
3
20
7
2-3
0-0
3-4
0
1
1
0
0
0
0
0
17
4
2-7
0-4
0-0
0
3
3
1
2
0
2
3
6
2
1-1
0-0
0-0
1
0
1
0
1
1
2
0
15
2
1-5
0-1
0-0
0
3
3
2
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
14
5-10
4-8
0-2
0
0
0
3
1
1
0
2
21
14
2-7
1-3
9-0
0
5
5
3
1
0
2
3
17
9
3-5
1-1
2-4
0
0
0
0
0
0
1
1
8
8
3-4
2-2
0-14
0
1
1
1
1
0
1
0
18
6
1-4
0-0
4-0
3
3
6
1
0
0
1
1
6
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
1
0
19
0
0-2
0-0
0-0
1
2
3
4
1
0
0
2
Niners Chemnitz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
13
5-13
3-6
0-0
2
2
4
1
4
1
2
2
24
12
5-5
0-0
2-2
0
7
7
1
0
0
1
4
32
9
3-7
1-4
2-2
3
3
6
5
1
0
2
3
29
8
3-6
2-5
0-0
0
0
0
7
1
0
7
2
22
6
2-7
1-4
1-3
0
2
2
1
0
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
14
5-12
3-6
1-1
0
4
4
1
0
0
4
4
21
0
0-4
0-3
0-0
1
2
3
0
0
0
1
3
11
0
0-2
0-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-2
0-2
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
79.079
Scored Points Average
6280.6
84.662
Points Allowed Average
7983.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu





















