Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Turkiye
15
14
19
15
63

Spain
33
9
17
14
73
48
23
36
29
136
Chi tiết
1Q(15 - 33)
2Q(29 - 42)
3Q(48 - 59)
4Q(63 - 73)
-
63 - 73
+
-
60 - 73
+
-
60 - 70
+
-
55 - 66
+
-
55 - 64
+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
5W 0L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
5Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 3 | 3-0 | 1.00 |
| 2 | Turkiye | 3 | 2-1 | .667 |
| 3 | Slovenia | 3 | 1-2 | .333 |
| 4 | Latvia | 3 | 0-3 | 0 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
5W 0L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
5Wons
63.863
Scored Points Average
7388.6
66.073
Points Allowed Average
6341.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu



