Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

UBSC Graz
18
22
21
22
83

Furstenfeld Panthers
17
21
32
22
92
35
43
53
44
175
Chi tiết
1Q(18 - 17)
2Q(40 - 38)
3Q(61 - 70)
4Q(83 - 92)
39'59''
83 - 92
+1
39'59''
83 - 91
+1
39'59''
83 - 90
+1
39'59''
82 - 90
+1
39'51''
81 - 90
+2
Tỷ lệ cược
1
1.15
2
4.90
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.15
- 4
1.11
Drop
3.48%
Tỷ lệ cược nhà
1.15
1.11
10 trận gần đây nhất
10W 0L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 7 | Eagles Graz | 22 | 10-12 | .455 |
| 10 | Furstenfeld Panthers | 22 | 6-16 | .273 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
0W 5L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmUnionhalle Graz (Graz, Austria)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BC Vienna | 22 | 20-2 | .909 | - | W8 |
| 2 | Swans Gmunden | 22 | 18-4 | .818 | - | W6 |
| 3 | Oberwart Gunners | 22 | 15-7 | .682 | - | W2 |
| 4 | Flyers Wels | 22 | 14-8 | .636 | - | L1 |
| 5 | SKN St. Polten Basketball | 22 | 11-11 | .500 | - | L1 |
| 6 | BK Dukes Klosterneuburg | 22 | 11-11 | .500 | - | W1 |
| 7 | Eagles Graz | 22 | 10-12 | .455 | - | L1 |
| 8 | Traiskirchen Lions | 22 | 9-13 | .409 | - | L2 |
| 9 | Kapfenberg Bulls | 22 | 8-14 | .364 | - | W1 |
| 10 | Furstenfeld Panthers | 22 | 6-16 | .273 | - | L3 |
| 11 | BBC Nord Dragonz | 22 | 5-17 | .227 | - | L4 |
| 12 | Vienna Timberwolves | 22 | 5-17 | .227 | - | W1 |
Championship round
Qualifying round
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
0W 5L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Losses
83.283
Scored Points Average
9281.2
91.092
Points Allowed Average
83103.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu












