Football.com
29/11/2025 18:00
82-57
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
UCF Knights
45
37
82
VMI Keydets
32
25
57
77
62
139
Thống kê cầu thủ
Jamichael Stillwell
21
PTS
19
Mario Tatum
Chi tiết
HT(45 - 32)
FT(82 - 57)

39'59''

82 - 57

+2

39'52''

82 - 55

+2

38'15''

80 - 55

+2

37'46''

80 - 53

+2

37'32''

78 - 53

+1
Tỷ lệ cược
1
1.01
2
13.00
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.01
  • 4
1.00

Drop

0.99%

Tỷ lệ cược nhà

1.01

1.00

10 trận gần đây nhất

10W 0L

0W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
0W 5L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Addition Financial Arena (Orlando, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
40%(32/80)
Field Goals %
28%(17/61)
56%(28/50)
2-Point Field Goals %
33%(9/27)
13%(4/30)
3-Point Field Goals %
24%(8/34)
82%(14/17)
Free Throws %
71%(15/21)
Bắt bóng bật bảng
51
Total Rebounds
35
26
Defensive Rebounds
22
25
Offensive Rebounds
13
Khác
19
Assist
6
4
Blocked
1
6
Steals
6
8
Turnovers
13
-
Timeouts
3
29
Biggest Lead
6
16
Fouls
19
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
UCF Knights
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
21
8-12
0-0
5-6
10
4
14
5
3
0
0
2
18
14
6-14
0-5
2-2
2
3
5
0
0
1
0
2
27
11
4-6
0-1
3-4
1
4
5
5
0
0
0
2
21
8
3-8
0-3
2-2
3
4
7
2
1
2
1
3
8
8
4-5
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
22
6
2-9
2-9
0-0
2
1
3
2
0
0
1
0
12
6
2-2
0-0
2-2
4
1
5
1
0
1
1
3
19
3
1-7
1-4
0-0
1
2
3
1
1
0
1
0
14
3
1-8
1-5
0-0
0
1
1
1
1
0
0
2
12
2
1-1
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
16
0
0-8
0-3
0-1
2
2
4
2
0
0
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
VMI Keydets
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
19
6-12
3-6
4-6
0
1
1
2
1
1
1
3
24
8
3-10
1-8
1-3
1
2
3
0
0
0
1
3
13
7
2-5
1-1
2-2
0
1
1
0
0
0
2
5
5
7
3-7
1-4
0-0
2
1
3
0
0
0
1
2
30
5
1-11
1-7
2-2
5
5
10
0
2
0
4
1
14
4
0-2
0-1
4-6
2
1
3
0
0
0
0
1
20
3
1-5
1-4
0-0
0
1
1
1
0
0
0
1
15
2
1-2
0-0
0-0
1
3
4
1
0
0
1
0
25
2
0-3
0-2
2-2
1
3
4
2
1
0
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
18
0
0-4
0-1
0-0
1
4
5
0
2
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
1W 4L
Kết quả
0W 5L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
72.482
Scored Points Average
5769.6
81.857
Points Allowed Average
8282.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

USA - NCAA, Regular Season