Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

USA
32
20
34
22
108

Greece
17
24
26
19
86
49
44
60
41
194
Chi tiết
1Q(32 - 17)
2Q(52 - 41)
3Q(86 - 67)
4Q(108 - 86)
39'20''
108 - 86
+2
38'52''
108 - 84
+2
38'07''
106 - 84
+2
37'53''
104 - 84
+3
37'03''
101 - 84
+1
Tỷ lệ cược
1
2
14.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.00
- 4
1.00
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.00
1.00
10 trận gần đây nhất
0W 0L
0W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5W 0L
Kết quả
3W 2L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
5W 0L
Kết quả
3W 2L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
98.4108
Scored Points Average
8682.2
82.686
Points Allowed Average
10883.0


