Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

USA
21
27
22
31
101

Venezuela
10
11
12
16
49
31
38
34
47
150
Chi tiết
1Q(21 - 10)
2Q(48 - 21)
3Q(70 - 33)
4Q(101 - 49)
-
101 - 49
+
-
99 - 46
+
-
99 - 44
+
-
96 - 42
+
-
95 - 39
+
Tỷ lệ cược
1
1.15
2
5.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.15
- 4
1.05
Drop
8.70%
Tỷ lệ cược nhà
1.15
1.05
10 trận gần đây nhất
10W 0L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5W 0L
Kết quả
1W 4L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | USA | 3 | 2-1 | .667 |
| 2 | Mexico | 3 | 2-1 | .667 |
| 3 | Venezuela | 3 | 2-1 | .667 |
| 4 | Panama | 3 | 0-3 | 0 |
Playoffs
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie during the group phase:
1. Goal difference
2. Goals scored
At the end of the group phase, the following tie-breaking procedures are used:
1. Head-to-head
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
5W 0L
Kết quả
1W 4L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
3Losses
98.4101
Scored Points Average
4979.2
82.649
Points Allowed Average
10189.0



