Football.com
07/12/2024 22:30
52-84
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
UTRGV Vaqueros
23
29
52
Lamar Cardinals
46
38
84
69
67
136
Thống kê cầu thủ
K.T. Raimey
10
PTS
18
Alexis Marmolejos
Chi tiết
HT(23 - 46)
FT(52 - 84)

39'40''

52 - 84

+1

39'31''

51 - 84

+2

38'27''

51 - 82

+2

37'50''

49 - 82

+2

37'33''

47 - 82

+2
Tỷ lệ cược
1
1.20
2
4.20
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.20
  • 4
1.30

Rise

8.33%

Tỷ lệ cược nhà

1.20

1.30

10 trận gần đây nhất

8W 2L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
UTRGV Fieldhouse (Edinburg, TX, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
33%(18/54)
Field Goals %
58%(37/64)
52%(13/25)
2-Point Field Goals %
61%(31/51)
17%(5/29)
3-Point Field Goals %
46%(6/13)
92%(11/12)
Free Throws %
57%(4/7)
Bắt bóng bật bảng
24
Total Rebounds
31
17
Defensive Rebounds
24
7
Offensive Rebounds
7
Khác
8
Assist
13
1
Blocked
3
8
Steals
9
17
Turnovers
10
6
Timeouts
5
3
Biggest Lead
36
14
Fouls
11
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
UTRGV Vaqueros
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
10
2-10
0-6
6-6
2
0
2
0
0
0
0
2
29
8
4-8
0-3
0-0
1
7
8
2
1
0
4
3
28
8
3-12
0-3
2-2
2
0
2
2
2
0
3
2
16
5
2-6
1-4
0-0
0
0
0
0
0
0
2
1
9
5
2-5
1-3
0-0
1
1
2
0
0
0
0
1
31
3
1-5
1-5
0-0
0
3
3
1
3
0
3
1
18
3
1-2
1-2
0-0
0
1
1
0
1
0
3
1
8
2
0-1
0-1
2-2
0
1
1
0
0
1
1
1
4
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
10
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
0
7
1
0-0
0-0
1-2
0
1
1
0
0
0
0
1
Lamar Cardinals
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
18
7-13
2-4
2-2
1
2
3
3
2
0
2
1
31
15
7-11
1-4
0-0
0
3
3
3
0
1
2
0
17
12
6-8
0-0
0-1
0
4
4
0
1
0
3
3
27
12
4-7
2-4
2-3
1
6
7
3
1
1
2
0
14
9
4-8
1-1
0-0
1
1
2
1
0
0
0
2
11
8
4-5
0-0
0-1
0
2
2
0
1
0
0
3
10
6
3-3
0-0
0-0
0
2
2
0
1
0
0
1
32
2
1-5
0-0
0-0
0
2
2
0
3
0
0
1
22
2
1-4
0-0
0-0
4
2
6
3
0
1
1
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
74.252
Scored Points Average
8460.2
68.884
Points Allowed Average
5269.4