Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Uganda
25
14
20
7
66

Jordan
18
20
21
19
78
43
34
41
26
144
Chi tiết
1Q(25 - 18)
2Q(39 - 38)
3Q(59 - 59)
4Q(66 - 78)
39'30''
66 - 78
+3
38'31''
66 - 75
+1
39'00''
66 - 74
+
37'13''
66 - 73
+2
35'42''
66 - 71
+2
Tỷ lệ cược
1
14.00
2
Biến động tỷ lệ cược
- 4
14.00
- 4
14.00
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
14.00
14.00
10 trận gần đây nhất
0W 10L
0W 10L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
1W 4L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
1W 4L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
63.266
Scored Points Average
7879.4
85.878
Points Allowed Average
6693.8


