Football.com
01/03/2025 00:00
80-56
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
VCU Rams
43
37
80
Davidson Wildcats
19
37
56
62
74
136
Thống kê cầu thủ
Jack Clark
18
PTS
18
Connor Kochera
Chi tiết
HT(43 - 19)
FT(80 - 56)

39'45''

80 - 56

+3

39'31''

80 - 53

+1

39'00''

79 - 53

+3

38'15''

76 - 53

+2

37'53''

76 - 51

+2
Tỷ lệ cược
1
1.06
2
8.00
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.06
  • 4
1.05

Drop

0.94%

Tỷ lệ cược nhà

1.06

1.05

10 trận gần đây nhất

10W 0L

10W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Stuart C. Siegel Center (Richmond, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(30/61)
Field Goals %
37%(19/52)
55%(21/38)
2-Point Field Goals %
43%(13/30)
39%(9/23)
3-Point Field Goals %
27%(6/22)
79%(11/14)
Free Throws %
71%(12/17)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
22
25
Defensive Rebounds
14
12
Offensive Rebounds
8
Khác
15
Assist
10
4
Blocked
4
6
Steals
4
9
Turnovers
10
2
Timeouts
1
29
Biggest Lead
0
15
Fouls
14
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
VCU Rams
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
18
7-9
4-4
0-0
1
5
6
2
0
0
1
1
23
17
7-8
0-0
3-3
3
1
4
1
1
1
1
2
20
9
4-11
1-4
0-0
1
2
3
1
0
2
3
2
23
9
3-5
1-2
2-2
0
3
3
3
1
0
1
2
32
8
3-9
0-4
2-2
1
10
11
3
1
0
2
3
31
8
3-9
2-6
0-0
0
1
1
4
1
0
1
1
11
4
1-3
0-0
2-4
2
1
3
0
1
0
0
2
14
4
1-2
0-0
2-2
3
0
3
0
0
1
0
2
2
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
9
0
0-3
0-1
0-1
1
2
3
0
1
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Davidson Wildcats
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
18
6-12
2-6
4-6
2
1
3
0
1
0
3
3
29
18
7-9
2-2
2-3
2
4
6
1
0
0
3
4
33
9
3-10
1-7
2-2
1
2
3
4
2
0
0
0
32
6
1-12
0-2
4-6
1
3
4
2
0
2
2
4
18
3
1-3
1-2
0-0
0
2
2
1
0
0
0
1
24
2
1-4
0-2
0-0
1
0
1
1
0
2
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
17
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
1
0
0
2
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
0
0-1
0-0
0-0
1
1
2
0
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
71.080
Scored Points Average
5667.4
69.256
Points Allowed Average
8069.2