Football.com
06/03/2024 00:00
59-69
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
VCU Rams
27
32
59
Duquesne Dukes
31
38
69
58
70
128
Thống kê cầu thủ
Joe Bamisile
18
PTS
26
Dae Dae Grant
Chi tiết
HT(27 - 31)
FT(59 - 69)

39'55''

59 - 69

+3

39'47''

56 - 69

+3

39'08''

56 - 66

+1

39'08''

56 - 65

+1

38'49''

56 - 64

+1
Tỷ lệ cược
1
1.46
2
2.60
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.46
  • 4
1.43

Drop

2.05%

Tỷ lệ cược nhà

1.46

1.43

10 trận gần đây nhất

6W 4L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Stuart C. Siegel Center (Richmond, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(21/49)
Field Goals %
42%(24/57)
48%(13/27)
2-Point Field Goals %
48%(14/29)
36%(8/22)
3-Point Field Goals %
36%(10/28)
64%(9/14)
Free Throws %
92%(11/12)
Bắt bóng bật bảng
28
Total Rebounds
30
22
Defensive Rebounds
21
6
Offensive Rebounds
9
Khác
11
Assist
11
2
Blocked
0
7
Steals
8
14
Turnovers
10
3
Timeouts
3
3
Biggest Lead
13
16
Fouls
15
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
VCU Rams
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
18
6-14
4-9
2-2
0
3
3
1
1
0
2
2
21
11
5-9
0-0
1-4
2
3
5
0
0
1
0
1
30
10
3-8
2-5
2-2
0
5
5
2
3
0
2
2
39
7
3-10
1-3
0-0
1
4
5
3
1
0
3
2
9
5
2-3
1-2
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
31
5
1-3
0-2
3-4
0
2
2
5
1
0
3
3
19
3
1-1
0-0
1-2
2
1
3
0
1
1
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
10
0
0-1
0-1
0-0
1
2
3
0
0
0
1
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
2
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Duquesne Dukes
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
26
8-17
5-11
5-5
0
2
2
1
1
0
4
2
17
10
4-5
1-1
1-1
0
2
2
0
1
0
0
1
32
9
3-14
3-9
0-0
1
1
2
4
2
0
3
3
20
6
3-4
0-0
0-0
2
4
6
1
0
0
0
1
26
5
1-4
1-3
2-2
0
1
1
3
2
0
0
0
17
4
1-1
0-0
2-3
3
2
5
1
0
0
0
0
9
3
1-3
0-1
1-1
1
3
4
0
2
0
1
1
21
2
1-2
0-0
0-0
1
5
6
1
0
0
1
5
5
2
1-2
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
8
2
1-3
0-2
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
71.059
Scored Points Average
6968.0
69.269
Points Allowed Average
5972.8