Football.com
23/12/2025 00:00
100-79
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
VCU Rams
45
55
100
Rider Broncs
36
43
79
81
98
179
Thống kê cầu thủ
Ahmad Nowell
19
PTS
15
Shemani Fuller
Chi tiết
HT(45 - 36)
FT(100 - 79)

38'57''

100 - 79

+2

38'26''

100 - 77

+2

37'58''

100 - 75

+2

37'35''

98 - 75

+1

37'19''

97 - 75

+2
Tỷ lệ cược
1
2
14.00
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.00
  • 4
1.00

Rise

0

Tỷ lệ cược nhà

1.00

1.00

10 trận gần đây nhất

0W 0L

0W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Stuart C. Siegel Center (Richmond, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
58%(36/62)
Field Goals %
45%(29/64)
64%(25/39)
2-Point Field Goals %
50%(26/52)
48%(11/23)
3-Point Field Goals %
25%(3/12)
77%(17/22)
Free Throws %
72%(18/25)
Bắt bóng bật bảng
33
Total Rebounds
28
24
Defensive Rebounds
16
9
Offensive Rebounds
12
Khác
20
Assist
14
0
Blocked
3
8
Steals
5
9
Turnovers
11
5
Timeouts
6
28
Biggest Lead
4
19
Fouls
18
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
VCU Rams
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
15
19
7-8
5-5
0-0
0
0
0
0
2
0
0
1
23
14
3-5
1-2
7-8
2
8
10
2
0
0
2
2
17
13
5-7
0-0
3-5
1
2
3
1
1
0
0
1
19
12
4-9
0-5
4-4
0
2
2
3
1
0
0
1
22
8
3-5
2-2
0-0
0
4
4
3
2
0
1
0
8
8
3-3
1-1
1-2
2
1
3
1
1
0
1
6
19
8
3-7
2-5
0-0
0
1
1
1
0
0
1
3
23
7
3-5
0-0
1-2
0
0
0
0
1
0
1
2
23
7
3-6
0-1
1-1
2
3
5
3
0
0
0
2
24
2
1-5
0-1
0-0
1
3
4
6
0
0
2
1
4
2
1-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
1
0
Rider Broncs
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
15
6-10
0-1
3-4
3
3
6
1
0
2
1
4
32
13
4-7
1-1
4-4
2
2
4
1
3
0
0
3
34
13
6-16
1-3
0-2
1
3
4
6
0
0
2
2
27
9
4-8
0-0
1-3
3
3
6
1
0
1
0
1
33
9
3-11
1-4
2-2
0
2
2
4
0
0
2
2
11
5
1-2
0-0
3-4
1
1
2
1
1
0
0
3
12
5
1-1
0-0
3-4
1
1
2
0
0
0
2
1
6
4
2-3
0-1
0-0
0
1
1
0
1
0
1
1
5
2
0-0
0-0
2-2
0
0
0
0
0
0
1
0
9
2
1-2
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
9
2
1-3
0-1
0-0
1
0
1
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
71.0100
Scored Points Average
7965.4
69.279
Points Allowed Average
10075.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

USA - NCAA, Regular Season