Football.com
18/11/2023 19:00
60-56
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
VCU Rams
27
33
60
Seattle Redhawks
28
28
56
55
61
116
Thống kê cầu thủ
Zeb Jackson
20
PTS
17
Kobe Williamson
Chi tiết
HT(27 - 28)
FT(60 - 56)

39'55''

60 - 56

+1

39'55''

59 - 56

+1

39'53''

58 - 56

+1

39'53''

58 - 55

+2

39'55''

58 - 53

+1
Tỷ lệ cược
1
1.29
2
3.40
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.29
  • 4
1.26

Drop

2.33%

Tỷ lệ cược nhà

1.29

1.26

10 trận gần đây nhất

8W 2L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Stuart C. Siegel Center (Richmond, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
39%(19/49)
Field Goals %
33%(18/55)
52%(14/27)
2-Point Field Goals %
39%(12/31)
23%(5/22)
3-Point Field Goals %
25%(6/24)
77%(17/22)
Free Throws %
74%(14/19)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
31
26
Defensive Rebounds
22
9
Offensive Rebounds
9
Khác
11
Assist
9
3
Blocked
0
7
Steals
8
12
Turnovers
9
3
Timeouts
7
13
Biggest Lead
8
14
Fouls
21
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
VCU Rams
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
20
5-11
2-7
8-8
1
5
6
0
1
0
2
1
20
10
4-7
2-2
0-1
1
3
4
1
0
2
1
4
29
8
3-4
0-0
2-2
5
4
9
1
0
0
1
4
26
7
2-4
1-2
2-2
0
1
1
2
1
0
2
1
33
7
1-4
0-3
5-7
0
7
7
7
1
0
2
0
18
4
2-8
0-3
0-1
0
0
0
0
1
0
0
2
13
2
1-3
0-1
0-0
0
2
2
0
1
1
2
0
22
2
1-8
0-4
0-1
2
3
5
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
2
0
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Seattle Redhawks
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
17
5-12
0-4
7-9
2
6
8
1
3
0
0
2
35
15
4-14
3-7
4-5
0
4
4
2
4
0
2
3
25
11
4-15
2-7
1-1
0
1
1
2
0
0
1
4
24
9
4-6
1-2
0-0
3
5
8
2
0
0
3
5
22
2
1-6
0-3
0-0
2
3
5
0
1
0
1
0
8
1
0-0
0-0
1-2
2
0
2
0
0
0
1
2
32
1
0-1
0-1
1-2
0
1
1
1
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
0
0
12
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
71.060
Scored Points Average
5667.8
69.256
Points Allowed Average
6065.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

USA - NCAA, Regular Season