Football.com
10/11/2023 00:00
87-53
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
VMI Keydets
43
44
87
Christendom Crusaders
19
34
53
62
78
140
Thống kê cầu thủ
Koree Cotton
17
PTS
-
Chi tiết
HT(43 - 19)
FT(87 - 53)

39'14''

87 - 53

+2

38'45''

87 - 51

+2

38'05''

85 - 51

+2

37'14''

85 - 49

+3

36'46''

82 - 49

+2
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
0W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Cameron Hall (Lexington, Virginia, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(35/68)
Field Goals %
33%(21/63)
66%(25/38)
2-Point Field Goals %
36%(10/28)
33%(10/30)
3-Point Field Goals %
31%(11/35)
47%(7/15)
Free Throws %
0
Bắt bóng bật bảng
44
Total Rebounds
24
33
Defensive Rebounds
20
11
Offensive Rebounds
4
Khác
17
Assist
7
3
Blocked
2
2
Steals
3
11
Turnovers
12
3
Timeouts
6
36
Biggest Lead
0
3
Fouls
17
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
VMI Keydets
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
17
5-10
3-7
4-5
1
3
4
1
0
0
3
0
18
13
6-8
1-2
0-0
0
7
7
0
0
0
3
0
21
11
5-6
0-0
1-4
3
3
6
0
1
1
2
1
19
10
4-7
2-4
0-0
2
2
4
1
0
0
0
0
19
7
3-8
1-5
0-0
0
1
1
5
0
0
1
0
19
6
3-7
0-0
0-0
0
2
2
1
0
1
0
1
21
5
2-4
1-3
0-0
0
3
3
3
0
0
1
1
9
5
2-3
1-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
12
5
2-5
1-3
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
19
5
2-3
0-1
1-4
4
6
10
2
0
0
1
0
19
3
1-6
0-2
1-2
1
6
7
4
0
1
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
1
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
0W 5L
Kết quả
0W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
3Losses
69.687
Scored Points Average
5348.3
82.653
Points Allowed Average
8792.7