Football.com
12/12/2024 23:00
100-61
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
VMI Keydets
54
46
100
Regent Royals
28
33
61
82
79
161
Thống kê cầu thủ
Rickey Bradley
20
PTS
-
Chi tiết
HT(54 - 28)
FT(100 - 61)

38'20''

100 - 61

+3

38'05''

100 - 58

+2

37'06''

98 - 58

+3

36'22''

98 - 55

+2

35'53''

96 - 55

+2
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
0W 5L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Cameron Hall (Lexington, Virginia, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
53%(41/77)
Field Goals %
32%(22/68)
69%(29/42)
2-Point Field Goals %
31%(12/39)
34%(12/35)
3-Point Field Goals %
34%(10/29)
67%(6/9)
Free Throws %
70%(7/10)
Bắt bóng bật bảng
56
Total Rebounds
21
38
Defensive Rebounds
14
18
Offensive Rebounds
7
Khác
21
Assist
14
2
Blocked
4
4
Steals
4
8
Turnovers
6
2
Timeouts
2
43
Biggest Lead
0
11
Fouls
11
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
VMI Keydets
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
20
9-12
2-4
0-0
1
3
4
4
0
0
0
2
28
17
7-12
3-8
0-1
2
4
6
3
1
1
0
0
23
14
5-9
3-7
1-2
0
1
1
5
2
0
3
2
16
11
4-8
0-1
3-4
6
4
10
1
0
0
0
0
30
10
4-9
2-6
0-0
2
2
4
1
0
0
0
1
27
10
4-6
0-1
2-2
3
6
9
2
0
1
1
1
7
7
3-5
1-3
0-0
0
1
1
0
0
0
1
0
8
4
2-2
0-0
0-0
2
5
7
0
0
0
1
0
22
4
2-10
0-3
0-0
1
3
4
2
0
0
1
4
19
3
1-4
1-2
0-0
1
9
10
3
1
0
1
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
0W 5L
Kết quả
0W 5L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
69.6100
Scored Points Average
6158.6
82.661
Points Allowed Average
100107.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu