Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Vef Riga
14
24
21
12
71

Limoges CSP
11
17
13
10
51
25
41
34
22
122
Chi tiết
1Q(14 - 11)
2Q(38 - 28)
3Q(59 - 41)
4Q(71 - 51)
39'30''
71 - 51
+1
39'30''
70 - 51
+1
38'46''
69 - 51
+1
37'23''
69 - 50
+3
37'02''
69 - 47
+1
Tỷ lệ cược
1
2.43
2
1.52
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.43
- 4
2.50
Rise
2.88%
Tỷ lệ cược nhà
2.43
2.50
10 trận gần đây nhất
5W 5L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5W 0L
Kết quả
1W 4L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmXiaomi Arena (Riga, Latvia)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
34%(21/61)
Field Goals %
29%(17/58)
28%(8/29)
2-Point Field Goals %
35%(14/40)
41%(13/32)
3-Point Field Goals %
17%(3/18)
100%(16/16)
Free Throws %
61%(14/23)
Bắt bóng bật bảng
42
Total Rebounds
40
26
Defensive Rebounds
24
16
Offensive Rebounds
16
Khác
19
Assist
7
1
Blocked
1
6
Steals
4
14
Turnovers
11
2
Timeouts
5
22
Biggest Lead
3
23
Fouls
15
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Basquet Manresa | 6 | 4-2 | .667 |
| 2 | Benfica Lisboa | 6 | 4-2 | .667 |
| 3 | Limoges CSP | 6 | 3-3 | .500 |
| 4 | Vef Riga | 6 | 1-5 | .167 |
Main round
Qualification Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu
Vef Riga
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
18
6-10
6-7
0-0
1
1
2
3
1
0
0
3
21
9
2-9
2-6
3-3
2
4
6
0
0
1
2
4
22
8
3-6
0-0
2-2
4
6
10
1
0
0
4
5
29
6
1-11
1-7
3-3
1
4
5
8
1
0
1
0
24
5
2-6
1-5
0-0
1
4
5
0
1
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
9
4-6
0-0
1-1
1
2
3
0
0
0
1
3
20
8
1-5
1-3
5-5
1
3
4
2
2
0
0
1
21
5
1-5
1-3
2-2
1
1
2
3
1
0
3
0
7
3
1-1
1-1
0-0
1
0
1
2
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-2
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
Limoges CSP
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
14
6-12
2-4
0-0
0
1
1
0
1
0
2
4
25
11
3-7
0-3
5-6
0
2
2
3
0
0
2
1
28
6
2-9
0-1
2-6
5
3
8
0
0
0
0
2
29
2
1-8
0-4
0-0
0
3
3
0
0
0
1
0
12
0
0-5
0-0
0-2
4
1
5
0
1
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
8
2-5
0-2
4-4
0
0
0
0
0
1
3
2
18
6
2-5
0-0
2-3
3
8
11
0
2
0
2
2
28
4
1-7
1-4
1-2
2
3
5
4
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
5W 0L
Kết quả
1W 4L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
92.071
Scored Points Average
5183.2
68.251
Points Allowed Average
7191.4

















