Football.com
25/10/2022 16:00
71-51
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Vef Riga
14
24
21
12
71
Limoges CSP
11
17
13
10
51
25
41
34
22
122
Thống kê cầu thủ
Kristers Zoriks
18
PTS
14
Javontae Hawkins
Chi tiết
1Q(14 - 11)
2Q(38 - 28)
3Q(59 - 41)
4Q(71 - 51)

39'30''

71 - 51

+1

39'30''

70 - 51

+1

38'46''

69 - 51

+1

37'23''

69 - 50

+3

37'02''

69 - 47

+1
Tỷ lệ cược
1
2.43
2
1.52
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.43
  • 4
2.50

Rise

2.88%

Tỷ lệ cược nhà

2.43

2.50

10 trận gần đây nhất

5W 5L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5W 0L
Kết quả
1W 4L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Xiaomi Arena (Riga, Latvia)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
34%(21/61)
Field Goals %
29%(17/58)
28%(8/29)
2-Point Field Goals %
35%(14/40)
41%(13/32)
3-Point Field Goals %
17%(3/18)
100%(16/16)
Free Throws %
61%(14/23)
Bắt bóng bật bảng
42
Total Rebounds
40
26
Defensive Rebounds
24
16
Offensive Rebounds
16
Khác
19
Assist
7
1
Blocked
1
6
Steals
4
14
Turnovers
11
2
Timeouts
5
22
Biggest Lead
3
23
Fouls
15
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Main round
Qualification Playoffs

In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:

1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored

Thống kê số liệu
Vef Riga
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
18
6-10
6-7
0-0
1
1
2
3
1
0
0
3
21
9
2-9
2-6
3-3
2
4
6
0
0
1
2
4
22
8
3-6
0-0
2-2
4
6
10
1
0
0
4
5
29
6
1-11
1-7
3-3
1
4
5
8
1
0
1
0
24
5
2-6
1-5
0-0
1
4
5
0
1
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
9
4-6
0-0
1-1
1
2
3
0
0
0
1
3
20
8
1-5
1-3
5-5
1
3
4
2
2
0
0
1
21
5
1-5
1-3
2-2
1
1
2
3
1
0
3
0
7
3
1-1
1-1
0-0
1
0
1
2
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-2
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
Limoges CSP
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
14
6-12
2-4
0-0
0
1
1
0
1
0
2
4
25
11
3-7
0-3
5-6
0
2
2
3
0
0
2
1
28
6
2-9
0-1
2-6
5
3
8
0
0
0
0
2
29
2
1-8
0-4
0-0
0
3
3
0
0
0
1
0
12
0
0-5
0-0
0-2
4
1
5
0
1
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
8
2-5
0-2
4-4
0
0
0
0
0
1
3
2
18
6
2-5
0-0
2-3
3
8
11
0
2
0
2
2
28
4
1-7
1-4
1-2
2
3
5
4
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
5W 0L
Kết quả
1W 4L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
92.071
Scored Points Average
5183.2
68.251
Points Allowed Average
7191.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu