Football.com
05/03/2023 00:00
84-57
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Vermont Catamounts
45
39
84
NJIT Highlanders
28
29
57
73
68
141
Thống kê cầu thủ
Dylan Penn
23
PTS
18
Kevin Osawe
Tỷ lệ cược
1
1.04
2
9.00
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.04
  • 4
1.04

Rise

0

Tỷ lệ cược nhà

1.04

1.04

10 trận gần đây nhất

9W 1L

10W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Roy L. Patrick Gymnasium (Burlington, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(32/63)
Field Goals %
38%(22/58)
54%(21/39)
2-Point Field Goals %
37%(14/38)
46%(11/24)
3-Point Field Goals %
40%(8/20)
90%(9/10)
Free Throws %
100%(5/5)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
27
29
Defensive Rebounds
22
8
Offensive Rebounds
5
Khác
15
Assist
9
8
Blocked
4
7
Steals
4
7
Turnovers
11
8
Timeouts
3
32
Biggest Lead
5
11
Fouls
10
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Vermont Catamounts
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
23
10-14
1-2
2-2
0
5
5
3
1
0
1
2
24
16
6-11
4-6
0-0
0
0
0
3
1
0
0
0
24
12
4-9
2-5
2-2
1
0
1
3
1
1
0
1
21
9
2-5
2-5
3-4
0
2
2
1
0
0
1
1
24
8
4-6
0-0
0-0
5
5
10
2
1
3
2
2
20
6
3-3
0-0
0-0
0
3
3
0
2
1
1
0
17
6
2-5
2-3
0-0
0
6
6
0
0
0
0
2
22
2
0-6
0-2
2-2
1
6
7
3
0
1
0
3
2
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
0
1
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
1
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
0
0-2
0-1
0-0
1
1
2
0
0
1
1
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
NJIT Highlanders
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
18
8-15
0-0
2-2
4
9
13
1
1
0
2
1
32
14
5-11
4-6
0-0
1
4
5
1
0
3
1
0
26
6
2-6
1-2
1-1
0
0
0
2
2
0
2
1
24
5
2-9
1-6
0-0
0
1
1
0
0
1
3
1
14
5
2-6
1-3
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
23
5
1-5
1-2
2-2
0
2
2
2
1
0
2
1
25
2
1-4
0-1
0-0
0
4
4
2
0
0
0
4
9
2
1-2
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0