Football.com
11/03/2023 02:30
76-56
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Virginia Cavaliers
37
39
76
Clemson Tigers
25
31
56
62
70
132
Thống kê cầu thủ
Jayden Gardner
23
PTS
15
Hunter Tyson
Tỷ lệ cược
1
1.56
2
2.33
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.56
  • 4
1.60

Rise

2.56%

Tỷ lệ cược nhà

1.56

1.60

10 trận gần đây nhất

4W 6L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
First Horizon Coliseum (Greensboro, NC, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
50%(30/60)
Field Goals %
36%(19/53)
56%(24/43)
2-Point Field Goals %
40%(12/30)
35%(6/17)
3-Point Field Goals %
30%(7/23)
63%(10/16)
Free Throws %
69%(11/16)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
34
27
Defensive Rebounds
24
11
Offensive Rebounds
10
Khác
18
Assist
9
3
Blocked
6
6
Steals
3
5
Turnovers
12
3
Timeouts
2
23
Biggest Lead
3
16
Fouls
15
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Virginia Cavaliers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
23
10-15
0-0
3-5
5
7
12
2
1
0
0
2
28
16
6-14
1-4
3-4
3
0
3
2
2
0
0
1
31
13
4-8
3-6
2-2
1
2
3
4
1
0
1
0
17
8
3-5
0-1
2-3
1
6
7
0
1
1
0
5
7
5
2-2
1-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
11
4
2-2
0-0
0-2
0
2
2
2
0
0
1
3
37
4
2-8
0-1
0-0
1
2
3
7
1
0
3
0
15
3
1-4
1-3
0-0
0
1
1
1
0
0
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
20
0
0-1
0-0
0-0
0
5
5
0
0
2
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Clemson Tigers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
15
5-9
4-8
1-2
1
5
6
0
1
1
2
3
31
13
4-12
0-2
5-6
3
7
10
1
0
2
3
4
28
12
4-14
2-7
2-3
2
0
2
2
1
0
0
0
33
5
2-9
0-4
1-1
1
2
3
2
0
0
1
3
22
4
1-1
0-0
2-4
2
4
6
2
0
1
3
0
13
4
2-3
0-0
0-0
1
3
4
0
0
2
2
2
15
3
1-3
1-1
0-0
0
2
2
1
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
77.876
Scored Points Average
5670.4
72.456
Points Allowed Average
7671.4