Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Wagner Seahawks
41
54
95
Fairleigh Dickinson Knights
25
39
64
66
93
159
Thống kê cầu thủ
Alex Morales
19
PTS
11
Antoine Jacks
Chi tiết
HT(41 - 25)
FT(95 - 64)

39'59''

95 - 64

+1

39'30''

95 - 63

+3

39'11''

92 - 63

+2

38'34''

92 - 61

+2

38'16''

90 - 61

+1
Tỷ lệ cược
1
1.05
2
8.40
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.05
  • 4
1.05

Rise

0

Tỷ lệ cược nhà

1.05

1.05

10 trận gần đây nhất

10W 0L

10W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Spiro Sports Center (Staten Island, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
57%(39/68)
Field Goals %
41%(20/49)
67%(34/51)
2-Point Field Goals %
53%(18/34)
29%(5/17)
3-Point Field Goals %
13%(2/15)
75%(12/16)
Free Throws %
73%(22/30)
Bắt bóng bật bảng
29
Total Rebounds
22
20
Defensive Rebounds
18
9
Offensive Rebounds
4
Khác
23
Assist
4
2
Blocked
2
11
Steals
7
12
Turnovers
18
5
Timeouts
5
36
Biggest Lead
3
23
Fouls
13
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK

*If two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
1. Most victories
2. H2H (Most points, Goal difference, Goals scored, Goals scored away)
3. Goal difference
4. Goals scored

Thống kê số liệu
Wagner Seahawks
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
19
6-8
1-2
6-7
2
6
8
5
2
0
1
2
25
16
8-9
0-0
0-0
1
5
6
3
3
2
1
2
22
14
5-9
0-0
4-6
2
4
6
3
0
0
1
2
23
14
7-15
0-2
0-0
1
1
2
5
1
0
2
1
21
6
2-3
2-2
0-0
0
1
1
2
1
0
2
2
12
5
2-5
1-4
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
14
5
2-4
0-2
1-1
1
2
3
0
0
0
1
5
19
4
2-6
0-1
0-0
0
0
0
4
2
0
1
1
5
4
2-2
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
10
3
1-1
0-0
1-2
2
0
2
0
0
0
0
4
5
3
1-4
1-4
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
17
2
1-2
0-0
0-0
0
0
0
1
2
0
2
3
Fairleigh Dickinson Knights
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
13
11
3-5
1-2
4-6
0
4
4
0
1
0
2
1
21
10
4-6
0-0
2-2
0
3
3
0
2
1
3
2
19
8
2-4
1-1
3-3
0
0
0
1
1
0
1
0
25
7
2-7
0-2
3-4
0
2
2
1
0
0
1
1
29
7
2-8
0-3
3-5
0
1
1
0
0
0
2
1
14
7
3-5
0-1
1-2
0
1
1
1
1
0
1
1
17
6
3-6
0-2
0-0
0
2
2
0
1
0
2
2
8
3
1-2
0-0
1-2
1
0
1
0
0
0
0
1
16
3
0-2
0-2
3-4
0
1
1
0
1
0
3
4
2
2
0-0
0-0
2-2
0
2
2
0
0
0
0
0
16
0
0-3
0-1
0-0
2
1
3
0
0
1
2
0
4
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
1
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
14
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
1
0
0
0
0