Football.com
25/11/2023 18:00
64-51
FT
Chi tiįŗæt
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Wagner Seahawks
31
33
64
NJIT Highlanders
29
22
51
60
55
115
Thống kĆŖ cįŗ§u thį»§
Melvin Council
18
PTS
17
Tariq Francis
Chi tiįŗæt
HT(31 - 29)
FT(64 - 51)

39'16''

64 - 51

+1

39'16''

63 - 51

+1

38'20''

62 - 51

+1

38'01''

62 - 50

+2

37'32''

60 - 50

+2
Tį»· lệ cược
1
1.35
2
3.05
Biįŗæn động tį»· lệ cược
  • 4
1.35
  • 4
1.34

Drop

0.74%

Tį»· lệ cược nhĆ 

1.35

1.34

10 trįŗ­n gįŗ§n đây nhįŗ„t

9W 1L

9W 1L

* 10 trįŗ­n gįŗ§n nhįŗ„t đội nhĆ  thįŗÆng vĆ  tį»· lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trįŗ­n gįŗ§n nhįŗ„t)
4W 1L
Kįŗæt quįŗ£
1W 4L
1Loss
Chuį»—i thįŗÆng/thua
1Loss
ThĆ“ng tin trįŗ­n đẄu
venueĐịa điểm
Spiro Sports Center (Staten Island, USA)
Thống kĆŖ kỹ thuįŗ­t
Ghi điểm
41%(20/49)
Field Goals %
33%(14/43)
40%(10/25)
2-Point Field Goals %
45%(10/22)
42%(10/24)
3-Point Field Goals %
19%(4/21)
54%(14/26)
Free Throws %
61%(19/31)
Bắt bóng bật bảng
33
Total Rebounds
34
24
Defensive Rebounds
25
9
Offensive Rebounds
9
KhƔc
14
Assist
7
2
Blocked
2
9
Steals
4
11
Turnovers
12
3
Timeouts
5
14
Biggest Lead
2
27
Fouls
19
Bįŗ£ng xįŗæp hįŗ”ng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kĆŖ số liệu
Wagner Seahawks
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
18
4-10
3-4
7-10
2
3
5
2
0
0
2
2
37
12
4-6
1-3
3-4
1
2
3
4
4
0
2
2
26
9
3-8
3-7
0-0
2
2
4
1
0
1
2
4
30
8
4-8
0-0
0-3
1
6
7
0
0
0
2
1
25
6
2-3
1-2
1-5
1
2
3
4
2
0
1
4
22
5
1-6
1-4
2-2
0
2
2
2
0
1
1
1
13
5
2-5
1-2
0-0
1
4
5
1
1
0
1
4
4
1
0-0
0-0
1-2
0
0
0
0
0
0
0
4
10
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
1
0
0
3
6
0
0-2
0-1
0-0
1
2
3
0
1
0
0
2
NJIT Highlanders
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
17
4-10
1-4
8-10
1
3
4
1
2
0
2
2
31
11
3-7
0-1
5-5
0
2
2
2
0
0
0
3
22
7
2-4
0-1
3-6
3
4
7
0
0
0
2
3
3
6
2-2
2-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
31
5
1-5
1-5
2-3
0
2
2
3
0
0
4
2
29
2
1-4
0-2
0-2
1
3
4
1
0
0
0
2
29
0
0-5
0-5
0-0
1
7
8
0
1
0
0
3
11
0
0-3
0-1
0-2
2
1
3
0
0
0
1
0
CĆ”c trįŗ­n đẄu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kįŗæt quįŗ£
1W 4L
1Loss
Chuį»—i thįŗÆng/thua
1Loss
67.264
Scored Points Average
5156.4
60.651
Points Allowed Average
6470.2
Trįŗ­n đẄu gįŗ§n đây
Cùng giįŗ£i đẄu