Football.com
19/03/2023 16:00
75-71
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Wisconsin Badgers
37
38
75
Liberty Flames
34
37
71
71
75
146
Thống kê cầu thủ
Chucky Hepburn
27
PTS
31
Darius McGhee
Chi tiết
HT(37 - 34)

39'55''

75 - 71

+1

39'55''

74 - 71

+1

39'37''

73 - 71

+1

39'20''

72 - 71

+2

38'52''

70 - 71

+2
Tỷ lệ cược
1
1.68
2
2.11
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.68
  • 4
1.51

Drop

10.12%

Tỷ lệ cược nhà

1.68

1.51

10 trận gần đây nhất

6W 4L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Kohl Center (Madison, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
54%(27/50)
Field Goals %
47%(26/55)
74%(26/35)
2-Point Field Goals %
64%(18/28)
7%(1/15)
3-Point Field Goals %
30%(8/27)
83%(20/24)
Free Throws %
65%(11/17)
Bắt bóng bật bảng
28
Total Rebounds
25
25
Defensive Rebounds
20
3
Offensive Rebounds
5
Khác
5
Assist
11
1
Blocked
4
2
Steals
0
7
Turnovers
7
6
Timeouts
3
6
Biggest Lead
7
15
Fouls
23
Bảng xếp hạng
UAB
1
-
0
MORE
VAN
1
-
0
MICH
HOF
0
-
1
CIN
COLO
0
-
1
UVU
UAB
1
-
0
VAN
CIN
0
-
1
UVU
UAB
1
-
0
UVU
UAB
0
finals
1
UNT
UNT
1
-
0
WIS
OKST
0
-
1
UNT
ORE
0
-
1
WIS
OKST
1
-
0
EWU
UNT
1
-
0
SHSU
ORE
1
-
0
UCF
WIS
1
-
0
LIB
Thống kê số liệu
Wisconsin Badgers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
27
9-20
0-6
9-11
1
2
3
1
0
0
1
2
33
16
5-6
0-0
6-7
0
6
6
0
1
0
3
2
25
14
7-9
0-1
0-0
0
2
2
2
0
0
3
4
33
7
3-8
0-4
1-2
0
5
5
1
0
0
0
1
23
7
2-3
1-2
2-2
1
2
3
0
0
0
0
2
14
2
1-3
0-2
0-0
1
2
3
0
0
0
0
1
12
2
0-0
0-0
2-2
0
1
1
1
1
0
0
2
22
0
0-1
0-0
0-0
0
5
5
0
0
1
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Liberty Flames
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
31
10-25
4-15
7-9
0
6
6
4
0
0
0
1
31
16
6-9
4-7
0-0
2
1
3
2
0
0
0
3
18
9
3-7
0-3
3-4
1
1
2
0
0
1
1
3
16
7
3-4
0-0
1-2
0
2
2
0
0
0
1
3
28
4
2-3
0-0
0-0
2
4
6
0
0
0
1
4
20
2
1-1
0-0
0-2
0
3
3
1
0
2
3
3
32
2
1-5
0-2
0-0
0
2
2
4
0
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
1
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
84.075
Scored Points Average
7171.8
82.871
Points Allowed Average
7573.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

USA - National Invitation Tournament