Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Wisconsin Badgers
37
43
80
Milwaukee Panthers
21
39
60
58
82
140
Thống kê cầu thủ
Nicholas Boyd
16
PTS
17
Josh Dixon
Chi tiết
HT(37 - 21)
FT(80 - 60)

39'03''

80 - 60

+2

38'34''

80 - 58

+1

38'34''

80 - 57

+1

38'24''

80 - 56

+3

37'50''

77 - 56

+2
Tỷ lệ cược
1
1.01
2
13.00
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.01
  • 4
1.02

Rise

0.99%

Tỷ lệ cược nhà

1.01

1.02

10 trận gần đây nhất

10W 0L

10W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Kohl Center (Madison, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(28/57)
Field Goals %
33%(21/63)
69%(24/35)
2-Point Field Goals %
44%(18/41)
18%(4/22)
3-Point Field Goals %
14%(3/22)
63%(20/32)
Free Throws %
71%(15/21)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
37
30
Defensive Rebounds
25
6
Offensive Rebounds
12
Khác
14
Assist
5
4
Blocked
3
5
Steals
6
9
Turnovers
15
4
Timeouts
9
24
Biggest Lead
0
22
Fouls
23
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Wisconsin Badgers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
16
5-7
0-1
6-8
0
3
3
2
0
0
2
4
22
14
5-8
1-3
3-4
1
6
7
1
0
1
1
0
11
8
2-3
1-1
3-4
0
1
1
1
0
0
0
0
28
8
2-5
0-2
4-4
0
6
6
4
2
0
0
0
20
7
3-6
1-3
0-0
0
0
0
1
0
0
1
3
18
6
2-7
0-3
2-4
1
1
2
0
0
0
1
4
6
5
2-2
1-1
0-1
1
0
1
1
1
0
1
2
12
5
2-2
0-0
1-3
1
3
4
1
0
0
0
1
18
5
2-7
0-3
1-2
0
1
1
1
1
0
0
2
21
4
2-6
0-3
0-0
1
4
5
1
0
2
1
4
6
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
1
0
1
2
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
14
0
0-2
0-2
0-0
0
3
3
0
1
0
0
2
1
0
0-1
0-0
0-2
1
0
1
0
0
0
0
0
Milwaukee Panthers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
17
6-15
1-6
4-4
0
2
2
1
0
0
2
2
27
15
4-15
1-7
6-8
2
3
5
0
1
0
7
1
24
8
2-2
0-0
4-6
2
4
6
0
2
1
1
4
14
8
4-9
0-1
0-0
4
4
8
0
0
1
2
3
11
4
2-2
0-0
0-1
0
0
0
0
1
1
1
1
13
3
1-2
1-2
0-0
0
3
3
0
0
0
0
5
2
2
1-1
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
20
2
1-9
0-3
0-0
1
3
4
0
1
0
1
1
26
1
0-5
0-2
1-2
1
2
3
0
1
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
34
0
0-3
0-1
0-0
1
4
5
4
0
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
84.080
Scored Points Average
6074.4
82.860
Points Allowed Average
8078.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu