Football.com
27/11/2025 22:30
104-83
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Wisconsin Badgers
51
53
104
Providence Friars
32
51
83
83
104
187
Thống kê cầu thủ
Nicholas Boyd
36
PTS
20
Jason Edwards
Chi tiết
HT(51 - 32)
FT(104 - 83)

39'31''

104 - 83

+3

38'49''

104 - 80

+3

38'33''

101 - 80

+1

38'33''

101 - 79

+1

38'19''

101 - 78

+1
Tỷ lệ cược
1
1.40
2
2.80
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.40
  • 4
1.34

Drop

4.29%

Tỷ lệ cược nhà

1.40

1.34

10 trận gần đây nhất

9W 1L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Jenny Craig Pavilion (San Diego, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(37/77)
Field Goals %
45%(30/67)
62%(23/37)
2-Point Field Goals %
49%(19/39)
35%(14/40)
3-Point Field Goals %
39%(11/28)
67%(16/24)
Free Throws %
80%(12/15)
Bắt bóng bật bảng
39
Total Rebounds
35
27
Defensive Rebounds
29
12
Offensive Rebounds
6
Khác
21
Assist
14
5
Blocked
2
10
Steals
5
6
Turnovers
12
2
Timeouts
3
28
Biggest Lead
0
15
Fouls
19
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Wisconsin Badgers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
36
15-25
4-9
2-4
1
6
7
7
0
0
0
1
31
20
7-15
5-11
1-2
4
4
8
1
1
3
2
0
25
19
7-9
0-1
5-6
4
6
10
1
1
1
0
2
23
11
2-10
1-6
6-8
0
4
4
2
3
0
0
3
19
9
3-3
3-3
0-0
1
0
1
1
1
0
1
1
25
4
2-8
0-3
0-0
0
2
2
4
3
0
1
2
2
3
1-2
1-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
1
0-0
0-0
1-2
1
1
2
0
0
0
0
1
8
1
0-0
0-0
1-2
0
0
0
1
0
0
0
2
12
0
0-3
0-3
0-0
1
3
4
0
1
1
1
2
16
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
4
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Providence Friars
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
20
8-15
3-7
1-2
0
3
3
1
2
0
5
0
30
11
4-10
3-7
0-0
0
0
0
4
1
1
2
4
21
10
3-7
1-1
3-3
1
6
7
3
0
1
0
2
22
10
4-5
0-0
2-4
0
6
6
1
0
0
0
4
30
9
4-12
1-5
0-0
0
5
5
2
1
0
2
2
24
9
3-8
1-3
2-2
2
5
7
1
0
0
1
2
18
6
1-2
0-0
4-4
3
3
6
0
1
0
1
3
13
3
1-3
1-3
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
13
2
1-4
0-1
0-0
0
1
1
2
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
84.0104
Scored Points Average
8375.4
82.883
Points Allowed Average
10480.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu