Football.com
21/12/2024 14:00
65-70
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Hanth BC
8
17
25
15
65
GS Ermis Sximatariou
10
29
10
21
70
18
46
35
36
135
Chi tiết
1Q(8 - 10)
2Q(25 - 39)
3Q(50 - 49)
4Q(65 - 70)

39'53''

65 - 70

+1

39'02''

65 - 69

+2

38'43''

65 - 67

+2

38'10''

65 - 65

+1

37'40''

65 - 64

+3
Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
12
AGE CHALKIDASAGE CHALKIDAS
3012-18.400
14
Chanth BCChanth BC
3010-20.333
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualifying round
Relegation Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
75.065
Scored Points Average
7074.2
73.470
Points Allowed Average
6582.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu