Football.com

Koby Brea

Dayton Flyers

USA 198cm 88kg

Số áo4Vị tríG
Các trận đấu
Date
Game
Started
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
12/07/25FT
Phoenix Suns
103
84
Washington Wizards
103
84
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
13/07/25FT
Atlanta Hawks
98
80
Phoenix Suns
98
80
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
15/07/25FT
Sacramento Kings
94
76
Phoenix Suns
94
76
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
12/10/25FT
Phoenix Suns
109
111
Brooklyn Nets
109
111
No
4
0
0-2
0-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
15/10/25FT
Phoenix Suns
113
104
Los Angeles Lakers
113
104
No
24
4
2-12
0-6
0-0
1
0
1
5
1
0
1
0
03/11/25FT
Phoenix Suns
130
118
San Antonio Spurs
130
118
No
4
4
1-2
0-1
2-2
0
0
0
1
0
0
0
0
30/11/25FT
Phoenix Suns
112
130
Denver Nuggets
112
130
No
3
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
1
0
0
0
0
12/02/26FT
Phoenix Suns
109
136
Oklahoma City Thunder
109
136
No
7
6
2-2
2-2
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
23/02/26FT
Phoenix Suns
77
92
Portland Trail Blazers
77
92
No
1
3
1-2
1-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
25/02/26FT
Phoenix Suns
81
97
Boston Celtics
81
97
No
5
3
1-2
1-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
23/03/26FT
Phoenix Suns
120
98
Toronto Raptors
120
98
No
4
0
0-3
0-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
29/03/26FT
Phoenix Suns
134
109
Utah Jazz
134
109
No
5
3
1-2
1-2
0-0
0
0
0
1
0
0
0
2
31/03/26FT
Memphis Grizzlies
105
131
Phoenix Suns
105
131
No
3
3
1-2
1-2
0-0
0
0
0
2
0
0
0
0
02/04/26FT
Charlotte Hornets
127
107
Phoenix Suns
127
107
No
2
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
08/04/26FT
Phoenix Suns
105
119
Houston Rockets
105
119
No
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11/04/26FT
Los Angeles Lakers
101
73
Phoenix Suns
101
73
No
14
3
1-8
1-7
0-0
0
1
1
1
1
0
2
1
13/04/26FT
Oklahoma City Thunder
103
135
Phoenix Suns
103
135
No
28
20
7-11
6-9
0-0
1
4
5
3
0
0
1
1
11/07/26FT
Phoenix Suns
81
79
Portland Trail Blazers
81
79
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
12/07/26FT
New Orleans Pelicans
81
75
Phoenix Suns
81
75
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
14/07/26FT
Milwaukee Bucks
88
95
Phoenix Suns
88
95
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
15/07/26FT
Detroit Pistons
88
100
Phoenix Suns
88
100
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
19/07/26FT
Phoenix Suns
81
86
San Antonio Spurs
81
86
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Thống kê kỹ thuật

Chung

Các trận đấu12
Đội hình chính0
Phút7.0
Điểm3.8
Kiến tạo0.8
Bắt bóng bật bảng0.7

Tấn công

Cú ném rổ thành công1.3
Tỷ lệ ném rổ chính xác41.7%
Cú ném 2 điểm thành công0.2
Tỷ lệ ném rổ 2 điểm33.3%
Cú ném 3 điểm thành công1.1
Tỷ lệ ném rổ 3 điểm43.3%
Cú ném phạt thành công0.2
Tỷ lệ ném phạt100.0%
Mất bóng0.3

Phòng thủ

Bắt bóng bật bảng phòng thủ7.0
Bắt bóng bật bảng tấn công1.0
Chặn bóng0
Cướp bóng0.1
Phạm lỗi0.5