Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Phoenix Suns
37
20
27
21
105

Houston Rockets
21
33
27
38
119
58
53
54
59
224
Chi tiết
1Q(37 - 21)
2Q(57 - 54)
3Q(84 - 81)
4Q(105 - 119)
47'33''
105 - 119
Amen Thompson
+2
46'56''
105 - 117
Amen Thompson
+2
46'39''
105 - 115
Devin Booker
+2
46'28''
103 - 115
Jabari Smith
+2
46'06''
103 - 113
Mark Williams
+2
Tỷ lệ cược
1
2.01
2
1.75
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.01
- 4
1.92
Drop
4.48%
Tỷ lệ cược nhà
2.01
1.92
10 trận gần đây nhất
4W 6L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 9 | Houston Rockets | 82 | 52-30 | .634 |
| 15 | Phoenix Suns | 82 | 45-37 | .549 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmMortgage Matchup Center (Phoenix, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(32/75)
Field Goals %
45%(45/100)
57%(25/44)
2-Point Field Goals %
50%(31/62)
23%(7/31)
3-Point Field Goals %
37%(14/38)
87%(34/39)
Free Throws %
94%(15/16)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
55
24
Defensive Rebounds
31
10
Offensive Rebounds
24
Khác
15
Assist
26
7
Blocked
3
10
Steals
8
18
Turnovers
17
8
Timeouts
4
21
Biggest Lead
15
20
Fouls
30
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Phoenix Suns
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
31
7-16
2-6
15-16
0
4
4
8
0
0
3
1
27
19
7-9
0-0
5-6
4
4
8
0
3
0
1
4
31
15
5-14
0-4
5-7
0
3
3
1
0
4
3
3
25
11
4-7
3-6
0-0
2
2
4
2
2
0
1
2
32
10
3-12
1-7
3-4
0
3
3
1
1
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
8
1-4
0-2
6-6
2
2
4
2
1
1
4
3
18
8
4-6
0-0
0-0
1
4
5
1
1
1
2
3
17
3
1-4
1-4
0-0
1
1
2
0
0
1
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
17
0
0-2
0-2
0-0
0
1
1
0
2
0
2
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
24
8-20
5-9
3-3
1
3
4
3
0
0
2
3
35
22
10-16
0-1
2-2
6
5
11
8
3
1
4
4
38
20
6-18
5-13
3-3
1
5
6
1
0
1
0
4
28
12
5-15
0-1
2-2
7
7
14
6
0
0
6
4
21
12
5-9
2-6
0-0
1
4
5
1
1
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
12
4-6
2-4
2-2
0
0
0
0
1
0
1
3
31
12
5-7
0-2
2-2
4
3
7
2
3
0
1
3
9
2
1-5
0-0
0-0
1
2
3
0
0
1
1
3
6
2
1-1
0-0
0-0
1
1
2
3
0
0
1
2
11
1
0-3
0-2
1-2
2
1
3
2
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
86.4105
Scored Points Average
11993.2
84.4119
Points Allowed Average
10587.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
15/11/21
FT
Houston Rockets
Phoenix Suns89
115
17/02/22
FT
Phoenix Suns
Houston Rockets124
121
17/03/22
FT
Houston Rockets
Phoenix Suns112
129
31/10/22
FT
Phoenix Suns
Houston Rockets124
109
03/12/22
FT
Phoenix Suns
Houston Rockets121
122
14/12/22
FT
Houston Rockets
Phoenix Suns111
97
28/12/23
FT
Houston Rockets
Phoenix Suns113
129
24/02/24
FT
Houston Rockets
Phoenix Suns114
110
01/03/24
FT
Phoenix Suns
Houston Rockets110
105
03/03/24
FT
Phoenix Suns
Houston Rockets109
118
13/02/25
FT
Houston Rockets
Phoenix Suns119
111
13/03/25
FT
Houston Rockets
Phoenix Suns111
104
31/03/25
FT
Phoenix Suns
Houston Rockets109
148
25/11/25
FT
Phoenix Suns
Houston Rockets92
114
06/12/25
FT
Houston Rockets
Phoenix Suns117
98
06/01/26
FT
Houston Rockets
Phoenix Suns100
97
08/04/26
FT
Phoenix Suns
Houston Rockets105
119
08/11/26 02:00
Phoenix Suns
Houston Rockets26/11/26 01:30
Houston Rockets
Phoenix Suns06/02/27 02:00
Phoenix Suns
Houston Rockets






























