Football.com
08/04/2026 03:00
105-119
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Phoenix Suns
37
20
27
21
105
Houston Rockets
21
33
27
38
119
58
53
54
59
224
Thống kê cầu thủ
Devin Booker
31
PTS
24
Kevin Durant
Chi tiết
1Q(37 - 21)
2Q(57 - 54)
3Q(84 - 81)
4Q(105 - 119)

47'33''

105 - 119

Amen Thompson

+2

46'56''

105 - 117

Amen Thompson

+2

46'39''

105 - 115

Devin Booker

+2

46'28''

103 - 115

Jabari Smith

+2

46'06''

103 - 113

Mark Williams

+2
Tỷ lệ cược
1
2.01
2
1.75
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.01
  • 4
1.92

Drop

4.48%

Tỷ lệ cược nhà

2.01

1.92

10 trận gần đây nhất

4W 6L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
9
Houston RocketsHouston Rockets
8252-30.634
15
Phoenix SunsPhoenix Suns
8245-37.549
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Mortgage Matchup Center (Phoenix, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(32/75)
Field Goals %
45%(45/100)
57%(25/44)
2-Point Field Goals %
50%(31/62)
23%(7/31)
3-Point Field Goals %
37%(14/38)
87%(34/39)
Free Throws %
94%(15/16)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
55
24
Defensive Rebounds
31
10
Offensive Rebounds
24
Khác
15
Assist
26
7
Blocked
3
10
Steals
8
18
Turnovers
17
8
Timeouts
4
21
Biggest Lead
15
20
Fouls
30
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Phoenix Suns
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
31
7-16
2-6
15-16
0
4
4
8
0
0
3
1
27
19
7-9
0-0
5-6
4
4
8
0
3
0
1
4
31
15
5-14
0-4
5-7
0
3
3
1
0
4
3
3
25
11
4-7
3-6
0-0
2
2
4
2
2
0
1
2
32
10
3-12
1-7
3-4
0
3
3
1
1
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
8
1-4
0-2
6-6
2
2
4
2
1
1
4
3
18
8
4-6
0-0
0-0
1
4
5
1
1
1
2
3
17
3
1-4
1-4
0-0
1
1
2
0
0
1
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
17
0
0-2
0-2
0-0
0
1
1
0
2
0
2
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
24
8-20
5-9
3-3
1
3
4
3
0
0
2
3
35
22
10-16
0-1
2-2
6
5
11
8
3
1
4
4
38
20
6-18
5-13
3-3
1
5
6
1
0
1
0
4
28
12
5-15
0-1
2-2
7
7
14
6
0
0
6
4
21
12
5-9
2-6
0-0
1
4
5
1
1
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
12
4-6
2-4
2-2
0
0
0
0
1
0
1
3
31
12
5-7
0-2
2-2
4
3
7
2
3
0
1
3
9
2
1-5
0-0
0-0
1
2
3
0
0
1
1
3
6
2
1-1
0-0
0-0
1
1
2
3
0
0
1
2
11
1
0-3
0-2
1-2
2
1
3
2
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0