
Justin Lewis
Maccabi Ironi Ramat Gan
Các trận đấu
Date
Game
Started
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
08/10/23FT
Milwaukee Bucks
105
102
Chicago Bulls
105
102
No
5
2
1-3
0-1
0-1
0
0
0
0
0
0
0
0
16/10/23FT
Denver Nuggets
116
102
Chicago Bulls
116
102
No
6
2
1-2
0-1
0-2
0
3
3
0
0
0
0
0
27/09/25FT
Limoges CSP
96
84
JL Bourg Basket
96
84
Yes
11
0
0-3
0-1
0-0
1
1
2
0
0
0
2
1
04/10/25FT
Limoges CSP
80
76
JDA Dijon Basket
80
76
Yes
13
2
2-3
0-1
0-0
2
2
4
0
1
0
0
2
24/10/25FT
Limoges CSP
80
62
Saint Quentin
80
62
Yes
16
13
6-8
0-1
1-2
1
5
6
3
1
3
2
4
28/10/25FT
Limoges CSP
74
79
Le Portel
74
79
Yes
14
5
2-6
0-1
1-2
2
2
4
1
1
1
0
2
13/03/26FT
Elan Chalon
109
56
Limoges CSP
109
56
Yes
17
3
1-4
0-2
1-1
1
1
2
1
2
0
2
3
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu0
Đội hình chính0
Phút0
Điểm0
Kiến tạo0
Bắt bóng bật bảng0
Tấn công
Cú ném rổ thành công0
Tỷ lệ ném rổ chính xác0
Cú ném 2 điểm thành công0
Tỷ lệ ném rổ 2 điểm0
Cú ném 3 điểm thành công0
Tỷ lệ ném rổ 3 điểm0
Cú ném phạt thành công0
Tỷ lệ ném phạt0
Mất bóng0
Phòng thủ
Bắt bóng bật bảng phòng thủ0
Bắt bóng bật bảng tấn công0
Chặn bóng0
Cướp bóng0
Phạm lỗi0