Football.com
13/03/2026 19:30
109-56
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Elan Chalon
20
32
30
27
109
Limoges CSP
12
13
14
17
56
32
45
44
44
165
Thống kê cầu thủ
Nate Darling
24
PTS
11
Nikola Jovanovic
Chi tiết
1Q(20 - 12)
2Q(52 - 25)
3Q(82 - 39)
4Q(109 - 56)

39'36''

109 - 56

+3

39'08''

109 - 53

+1

39'08''

109 - 52

+1

39'06''

109 - 51

+2

38'58''

107 - 51

+1
Tỷ lệ cược
1
1.44
2
2.65
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.44
  • 4
1.35

Drop

6.25%

Tỷ lệ cược nhà

1.44

1.35

10 trận gần đây nhất

6W 4L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
9
Elan ChalonElan Chalon
3016-14.533
13
Limoges CSPLimoges CSP
3011-19.367
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Le Colisee (Chalon-sur-Saone, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
71%(41/58)
Field Goals %
34%(21/61)
84%(31/37)
2-Point Field Goals %
45%(18/40)
48%(10/21)
3-Point Field Goals %
14%(3/21)
71%(17/24)
Free Throws %
73%(11/15)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
22
30
Defensive Rebounds
12
7
Offensive Rebounds
10
Khác
29
Assist
14
4
Blocked
0
9
Steals
11
18
Turnovers
18
4
Timeouts
3
58
Biggest Lead
4
17
Fouls
21
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Elan Chalon
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
19
7-11
2-6
3-3
0
3
3
5
0
1
6
0
21
11
5-6
1-2
0-0
1
4
5
0
2
0
1
2
20
7
2-3
0-0
3-3
3
3
6
3
0
1
2
1
20
3
1-2
0-0
1-2
1
2
3
2
3
0
0
3
16
0
0-3
0-3
0-0
0
3
3
2
0
1
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
24
10-12
4-5
0-0
1
4
5
2
2
0
1
1
18
16
4-5
1-2
7-10
0
4
4
7
0
0
3
0
17
10
4-5
2-2
0-0
0
0
0
2
0
1
1
1
17
8
4-6
0-0
0-0
0
5
5
2
0
0
0
1
8
7
3-3
0-0
1-2
0
0
0
2
1
0
2
2
3
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
10
2
0-1
0-1
2-4
0
0
0
2
1
0
0
2
Limoges CSP
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
8
3-7
0-2
2-2
1
1
2
1
0
0
0
3
16
8
2-6
2-4
2-2
0
1
1
2
2
0
2
1
26
6
3-9
0-3
0-2
2
1
3
0
2
0
3
1
17
3
1-4
0-2
1-1
1
1
2
1
2
0
2
3
22
0
0-4
0-3
0-0
0
4
4
3
0
0
3
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
11
4-8
0-0
3-3
2
0
2
0
0
0
0
1
22
9
4-5
0-0
1-1
1
1
2
2
2
0
4
5
21
9
3-8
1-2
2-4
1
0
1
1
1
0
1
4
26
2
1-10
0-5
0-0
0
0
0
4
2
0
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
92.2109
Scored Points Average
5687.2
85.656
Points Allowed Average
10985.2