Football.com

King Louis

Xinjiang Flying Tigers

USA 27yrs 202cm 95kg

Số áo2Vị tríF
Các trận đấu
Date
Game
Started
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28/11/21FT
Memphis Grizzlies
128
101
Sacramento Kings
128
101
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
01/12/21FT
Sacramento Kings
92
117
Los Angeles Lakers
92
117
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
02/12/21FT
LA Clippers
115
124
Sacramento Kings
115
124
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
14/12/21FT
Toronto Raptors
124
101
Sacramento Kings
124
101
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
26/12/21FT
Sacramento Kings
102
127
Memphis Grizzlies
102
127
No
2
5
2-4
1-2
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
26/01/22FT
Boston Celtics
128
75
Sacramento Kings
128
75
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
27/01/22FT
Atlanta Hawks
121
104
Sacramento Kings
121
104
No
6
2
1-6
0-2
0-1
0
2
2
0
0
0
0
0
01/02/22FT
New York Knicks
116
96
Sacramento Kings
116
96
No
8
3
1-3
1-3
0-0
0
0
0
3
0
0
0
2
03/02/22FT
Sacramento Kings
112
101
Brooklyn Nets
112
101
No
3
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
09/02/22FT
Sacramento Kings
114
134
Minnesota Timberwolves
114
134
No
17
2
1-6
0-3
0-0
0
1
1
3
0
1
0
1
09/04/23FT
Brooklyn Nets
105
134
Philadelphia 76ers
105
134
No
28
20
8-13
4-8
0-1
2
2
4
2
1
0
2
4
11/07/23FT
Dallas Mavericks
111
103
Philadelphia 76ers
111
103
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
03/01/25FT
Fujian Sturgeons
112
122
Shenzhen Leopards
112
122
No
24
29
7-15
2-6
13-14
3
3
6
4
3
1
1
2
05/01/25AET
Sichuan Blue Whales
127
132
Fujian Sturgeons
127
132
No
30
27
8-23
5-13
6-8
3
4
7
2
4
1
4
3
05/03/25FT
Fujian Sturgeons
122
113
Nanjing Monkey Kings
122
113
Yes
37
41
15-20
5-7
6-9
2
7
9
1
4
0
4
3
07/03/25FT
Ningbo Rockets
110
101
Fujian Sturgeons
110
101
Yes
24
19
8-12
2-5
1-2
0
9
9
4
1
0
5
3
21/03/25FT
Nanjing Monkey Kings
136
111
Fujian Sturgeons
136
111
Yes
27
23
6-11
4-7
7-8
0
3
3
0
3
0
2
1
23/03/25FT
Shenzhen Leopards
105
131
Fujian Sturgeons
105
131
Yes
25
12
5-9
0-3
2-2
0
11
11
3
1
1
1
3
29/03/25FT
Beijing Royal Fighters
114
110
Fujian Sturgeons
114
110
Yes
31
24
8-18
3-10
5-5
0
4
4
4
3
1
1
1
31/03/25FT
Fujian Sturgeons
101
124
Qingdao Eagles
101
124
Yes
36
23
9-21
2-8
3-3
0
5
5
3
4
1
2
3
Thống kê kỹ thuật

Chung

Các trận đấu1
Đội hình chính0
Phút29.0
Điểm20.0
Kiến tạo2.0
Bắt bóng bật bảng4.0

Tấn công

Cú ném rổ thành công8.0
Tỷ lệ ném rổ chính xác61.5%
Cú ném 2 điểm thành công4.0
Tỷ lệ ném rổ 2 điểm80.0%
Cú ném 3 điểm thành công4.0
Tỷ lệ ném rổ 3 điểm50.0%
Cú ném phạt thành công0
Tỷ lệ ném phạt0
Mất bóng2.0

Phòng thủ

Bắt bóng bật bảng phòng thủ2.0
Bắt bóng bật bảng tấn công2.0
Chặn bóng0
Cướp bóng1.0
Phạm lỗi4.0