Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (0 - 0)
90'00'' +1'48''
Alejandro Melendez Ruiz
Jesus Vallejo
90'00'' +0'07''
Anuar
Adrian Rueda Colunga
89'50''
Youness Lachhab
Jose Manuel Lopez Perez
82'38''
Aboubacar Bassinga
Carlos Hernandez
Full Time (1 - 0)
Tỷ lệ cược
1
2.41
X
3.55
2
2.85
Biến động tỷ lệ cược
- 23 May 14:29
- 30 May 13:57
- 1
2.41
- 1
2.65
Rise
9.96%
Tỷ lệ cược nhà
2.41
2.65
10 trận gần đây nhất
4W 3D 3L
5W 1D 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ceuta | 42 | 17 | 10 | 15 | 51:63 | 61 |
| 12 | Albacete | 42 | 16 | 11 | 15 | 56:55 | 59 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.21
Bàn thắng trung bình
0.6
1.6
Bàn thua trung bình
11.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiCid Camacho, German

Địa điểmEstadio Municipal Alfonso Murube (Ceuta, Spain)
Thống kê kỹ thuật
62%
Kiểm soát bóng (%)
38%
10
Tổng số cú sút
8
4
Sút trúng đích
2
4
Sút ra ngoài
5
2
Chặn cú sút
1
2
Thủ môn cứu thua
3
12
Phạm lỗi
13
2
Số thẻ phạt
0
2
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
3
Việt vị
0
11
Ném biên
13
0
Chấn thương
0
5
Thay người
5
13
Sút phạt
15
-
Sút hỏng phạt đền
-
6
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Santander | 42 | 25 | 7 | 10 | 90:61 | 82 | WDWWW |
| 2 | Deportivo | 42 | 22 | 11 | 9 | 65:44 | 77 | LWWWW |
| 3 | Almeria | 42 | 22 | 8 | 12 | 81:63 | 74 | LDWDW |
| 4 | Malaga | 42 | 21 | 10 | 11 | 75:52 | 73 | WDDWW |
| 5 | Las Palmas | 42 | 20 | 13 | 9 | 57:40 | 73 | DLWDW |
| 6 | Castellon | 42 | 20 | 12 | 10 | 70:51 | 72 | LDWWD |
| 7 | Burgos | 42 | 20 | 12 | 10 | 48:33 | 72 | WWWDD |
| 8 | Eibar | 42 | 19 | 10 | 13 | 52:40 | 67 | LWLWL |
| 9 | Cordoba | 42 | 17 | 10 | 15 | 57:61 | 61 | DLLWW |
| 10 | Gijon | 42 | 18 | 7 | 17 | 60:54 | 61 | WWWLL |
| 11 | Ceuta | 42 | 17 | 10 | 15 | 51:63 | 61 | WWLDW |
| 12 | Albacete | 42 | 16 | 11 | 15 | 56:55 | 59 | LWWWW |
| 13 | Andorra | 42 | 16 | 10 | 16 | 62:54 | 58 | LLLWL |
| 14 | Granada | 42 | 12 | 12 | 18 | 50:56 | 48 | LLLLW |
| 15 | Real Sociedad B | 42 | 12 | 11 | 19 | 52:61 | 47 | DLDWD |
| 16 | Leganes | 42 | 11 | 13 | 18 | 43:51 | 46 | WLDLL |
| 17 | Valladolid | 42 | 12 | 10 | 20 | 44:57 | 46 | LLLWL |
| 18 | Cadiz | 42 | 11 | 10 | 21 | 41:61 | 43 | LWDLD |
| 19 | Mirandes | 42 | 10 | 10 | 22 | 47:69 | 40 | LWDLL |
| 20 | Huesca | 42 | 9 | 11 | 22 | 41:63 | 38 | DLDLL |
| 21 | Cultural Leonesa | 42 | 9 | 10 | 23 | 39:68 | 37 | DLWLD |
| 22 | Zaragoza | 42 | 8 | 12 | 22 | 35:59 | 36 | LDLLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H




















































