Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 0)
2nd Half (1 - 0)
87'00''
Levi Garcia
Michalis Kosidis
83'00''
Apostolos Diamantis
Triantafyllos Pasalidis
83'00''
Assane Diousse
Juan Neira
74'00''
Luis Perea
Paschalis Staikos
Full Time (3 - 0)
Tỷ lệ cược
1
1.21
X
6.20
2
12.00
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.21
- 1
1.20
Drop
0.83%
Tỷ lệ cược nhà
1.21
1.20
10 trận gần đây nhất
7W 3D 0L
6W 4D 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | AEK Athens | 26 | 19 | 2 | 5 | 51:14 | 59 |
| 9 | OFI Crete | 26 | 6 | 8 | 12 | 23:34 | 26 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
3.03
Bàn thắng trung bình
1.6
0.6
Bàn thua trung bình
31.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiKoutsiaftis, Aristomenis

Địa điểmAllywn Arena (Athens, Greece)
Thống kê kỹ thuật
55%
Kiểm soát bóng (%)
45%
21
Tổng số cú sút
11
11
Sút trúng đích
2
4
Sút ra ngoài
5
6
Chặn cú sút
4
2
Thủ môn cứu thua
8
16
Phạm lỗi
10
0
Số thẻ phạt
1
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
2
13
Ném biên
20
1
Chấn thương
1
4
Thay người
5
12
Sút phạt
16
-
Sút hỏng phạt đền
-
11
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos | 26 | 19 | 4 | 3 | 38:12 | 61 | DLDDW |
| 2 | AEK Athens | 26 | 19 | 2 | 5 | 51:14 | 59 | WWDDW |
| 3 | Olympiacos | 26 | 16 | 8 | 2 | 53:14 | 56 | WWDWL |
| 4 | PAOK | 26 | 15 | 9 | 2 | 43:15 | 54 | LWDWL |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 4 | 10 | 38:24 | 40 | DLWLW |
| 6 | Volos | 26 | 11 | 6 | 9 | 31:38 | 39 | LLLLL |
| 7 | Panaitolikos | 26 | 7 | 8 | 11 | 26:38 | 29 | LLDLL |
| 8 | Atromitos Athinon | 26 | 7 | 8 | 11 | 25:29 | 29 | DWLLD |
| 9 | OFI Crete | 26 | 6 | 8 | 12 | 23:34 | 26 | WDWDW |
| 10 | Asteras Tripolis | 26 | 4 | 13 | 9 | 19:30 | 25 | DLDDL |
| 11 | Giannina | 26 | 4 | 11 | 11 | 24:41 | 23 | DWWWD |
| 12 | Ionikos Nikea | 26 | 4 | 6 | 16 | 16:42 | 18 | DDLDW |
| 13 | Lamia 1964 | 26 | 2 | 11 | 13 | 13:45 | 17 | DDDWL |
| 14 | Levadiakos | 26 | 3 | 8 | 15 | 14:38 | 17 | DDDDW |
Championship round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
Đội hình
Xem thêm
H2H













































