Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 0)
2nd Half (1 - 0)
89'36''
Thomas Isherwood
Elvis Van der Laan
85'00''
Thomas Santos
Benjamin Brantlind
83'49''
Kevin Filling
John Guidetti
76'58''
Taha Ayari
Abdihakin Ali
Full Time (3 - 0)
Tỷ lệ cược
1
1.92
X
3.40
2
4.30
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.92
- 1
2.14
Rise
11.46%
Tỷ lệ cược nhà
1.92
2.14
10 trận gần đây nhất
4W 4D 2L
3W 2D 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Goteborg | 30 | 16 | 3 | 11 | 41:33 | 51 |
| 7 | AIK | 30 | 13 | 9 | 8 | 40:33 | 48 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
4
2.03
Bàn thắng trung bình
2.6
1.4
Bàn thua trung bình
30.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiJohnson, Oscar

Địa điểmStrawberry Arena (Solna, Sweden)
Thống kê kỹ thuật
41%
Kiểm soát bóng (%)
59%
9
Tổng số cú sút
3
4
Sút trúng đích
0
4
Sút ra ngoài
2
1
Chặn cú sút
1
0
Thủ môn cứu thua
1
5
Phạm lỗi
11
1
Số thẻ phạt
2
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
0
25
Ném biên
29
4
Chấn thương
1
5
Thay người
4
11
Sút phạt
7
-
Sút hỏng phạt đền
-
2
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby | 30 | 23 | 6 | 1 | 57:18 | 75 | WWWWW |
| 2 | Hammarby | 30 | 19 | 5 | 6 | 60:29 | 62 | WDWWW |
| 3 | GAIS | 30 | 14 | 10 | 6 | 45:30 | 52 | LDWWW |
| 4 | Goteborg | 30 | 16 | 3 | 11 | 41:33 | 51 | WDWLL |
| 5 | Djurgarden | 30 | 13 | 10 | 7 | 52:32 | 49 | WDWLD |
| 6 | Malmo | 30 | 13 | 10 | 7 | 46:33 | 49 | WDLWL |
| 7 | AIK | 30 | 13 | 9 | 8 | 40:33 | 48 | LWDLL |
| 8 | Elfsborg | 30 | 12 | 4 | 14 | 45:51 | 40 | LLLWL |
| 9 | Sirius | 30 | 11 | 6 | 13 | 53:51 | 39 | WWWDW |
| 10 | BK Hacken | 30 | 9 | 8 | 13 | 42:50 | 35 | LDDDW |
| 11 | Halmstad | 30 | 10 | 5 | 15 | 24:50 | 35 | WDLWL |
| 12 | Brommapojkarna | 30 | 9 | 4 | 17 | 40:47 | 31 | LDLDL |
| 13 | Degerfors | 30 | 8 | 6 | 16 | 33:52 | 30 | WDWLD |
| 14 | Norrkoping | 30 | 8 | 5 | 17 | 40:57 | 29 | DLLLL |
| 15 | Osters | 30 | 6 | 8 | 16 | 29:48 | 26 | LDLLW |
| 16 | Varnamo | 30 | 3 | 7 | 20 | 36:69 | 16 | LLLDW |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H














































