Chi tiết
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.2
Bàn thắng trung bình
10.2
1.01
Bàn thua trung bình
1.2
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
4
Số thẻ phạt
3
4
Thẻ vàng
3
-
Thẻ đỏ
-
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
2
Chấn thương
3
3
Thay người
3
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
7
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Shahaniya | 3 | 2 | 1 | 0 | 10:1 | 7 | DDDD? |
| 2 | Al Mesaimeer | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:1 | 7 | DD??? |
| 3 | Muaither SC U21 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:9 | 3 | LW??? |
| 4 | AL Wakrah SC | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:8 | 0 | LL??? |
Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H


