Chi tiết
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.21
Bàn thắng trung bình
11.6
2.01
Bàn thua trung bình
10.8
Thông tin trận đấu
Địa điểmROBOTIZE PARK (Aarhus, Denmark)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoersholm-Usseroed | 18 | 13 | 2 | 3 | 43:17 | 41 | ????? |
| 2 | Ledoje-Smorum | 18 | 12 | 4 | 2 | 24:12 | 40 | ????? |
| 3 | Ringsted | 18 | 11 | 5 | 2 | 31:14 | 38 | ????? |
| 4 | AB Taarnby | 18 | 8 | 1 | 9 | 39:35 | 25 | ????? |
| 5 | Glostrup | 18 | 7 | 4 | 7 | 33:32 | 25 | ????? |
| 6 | Frederikssund | 18 | 7 | 3 | 8 | 28:30 | 24 | ????? |
| 7 | Hvidovre 2 | 18 | 6 | 6 | 6 | 25:27 | 24 | ????? |
| 8 | Naestved | 18 | 4 | 2 | 12 | 24:44 | 14 | ????? |
| 9 | Karlslunde IF | 18 | 4 | 1 | 13 | 23:44 | 13 | ????? |
| 10 | Boldklubben 1908 | 18 | 2 | 4 | 12 | 17:32 | 10 | ????? |
Promotion round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H










