Chi tiết
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | ASC Linguere | 26 | 6 | 13 | 7 | 13:17 | 31 |
| 11 | Generation Foot | 26 | 6 | 11 | 9 | 15:23 | 29 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.8
Bàn thắng trung bình
1.8
1.0
Bàn thua trung bình
0.8
Thông tin trận đấu
Địa điểmStade de Linguere (St Louis, Senegal)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Teungueth | 26 | 14 | 8 | 4 | 31:18 | 50 | DWLWL |
| 2 | ASC Jaraaf | 26 | 11 | 12 | 3 | 28:13 | 45 | WLDWW |
| 3 | AS Dakar Sacre Coeur | 26 | 10 | 11 | 5 | 29:15 | 41 | DWDWW |
| 4 | Guediawaye FC | 26 | 9 | 13 | 4 | 27:23 | 40 | DWLLL |
| 5 | AS Pikine | 26 | 9 | 11 | 6 | 20:14 | 38 | LDWWD |
| 6 | Sonacos | 26 | 7 | 12 | 7 | 16:16 | 33 | DLDLW |
| 7 | US Goree | 26 | 7 | 11 | 8 | 15:17 | 32 | DLDLW |
| 8 | Jamono Fatick | 26 | 8 | 7 | 11 | 24:25 | 31 | WWDWL |
| 9 | ASC Linguere | 26 | 6 | 13 | 7 | 13:17 | 31 | LWDWL |
| 10 | US Ouakam | 26 | 7 | 9 | 10 | 22:25 | 30 | LWDWD |
| 11 | Generation Foot | 26 | 6 | 11 | 9 | 15:23 | 29 | WLDLW |
| 12 | Casa Sport | 26 | 7 | 6 | 13 | 18:29 | 27 | WLDLD |
| 13 | Stade de Mbour | 26 | 4 | 13 | 9 | 18:23 | 25 | DDDLL |
| 14 | ASC Diambars | 26 | 4 | 9 | 13 | 25:43 | 21 | LLWLD |
Champions League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H













