Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
2nd Half (2 - 0)
89'54''
Giuseppe Carriero
88'47''
Giuseppe Carriero
Simone Branca
81'00''
Tommy Maistrello
Simone Branca
72'42''
Alessio Vita
Giuseppe Carriero
Full Time (3 - 1)
Tỷ lệ cược
1
2.10
X
3.20
2
3.85
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.10
- 1
2.07
Drop
1.43%
Tỷ lệ cược nhà
2.10
2.07
10 trận gần đây nhất
3W 4D 3L
5W 2D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Cittadella | 38 | 9 | 16 | 13 | 34:45 | 43 |
| 20 | Benevento | 38 | 7 | 14 | 17 | 33:49 | 35 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
2
2.03
Bàn thắng trung bình
11.2
0.41
Bàn thua trung bình
31.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiSacchi, Juan Luca

Địa điểmStadio Pier Cesare Tombolato (Cittadella, Italy)
Thống kê kỹ thuật
54%
Kiểm soát bóng (%)
46%
21
Tổng số cú sút
12
12
Sút trúng đích
3
4
Sút ra ngoài
5
5
Chặn cú sút
4
2
Thủ môn cứu thua
9
17
Phạm lỗi
19
3
Số thẻ phạt
3
3
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
2
24
Ném biên
12
0
Chấn thương
2
4
Thay người
4
21
Sút phạt
17
-
Sút hỏng phạt đền
-
3
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 38 | 24 | 8 | 6 | 63:26 | 80 | WWWWD |
| 2 | Genoa | 38 | 21 | 11 | 6 | 53:28 | 73 | WLWDW |
| 3 | Bari | 38 | 17 | 14 | 7 | 58:37 | 65 | LDWLL |
| 4 | Parma Calcio | 38 | 17 | 10 | 11 | 48:39 | 60 | DLWWW |
| 5 | Cagliari | 38 | 15 | 15 | 8 | 50:34 | 60 | WDDWW |
| 6 | Sudtirol Bolzano | 38 | 14 | 16 | 8 | 38:34 | 58 | LWWLD |
| 7 | Reggina | 38 | 17 | 4 | 17 | 49:45 | 50 | LWLWL |
| 8 | Venezia | 38 | 13 | 10 | 15 | 51:50 | 49 | LLWDW |
| 9 | Palermo | 38 | 11 | 16 | 11 | 48:49 | 49 | DLWDD |
| 10 | Modena | 38 | 13 | 9 | 16 | 47:53 | 48 | WLDLD |
| 11 | Pisa | 38 | 11 | 14 | 13 | 48:42 | 47 | LDLLL |
| 12 | Ascoli | 38 | 12 | 11 | 15 | 40:47 | 47 | LDLWD |
| 13 | Como | 38 | 10 | 17 | 11 | 47:48 | 47 | DWLDD |
| 14 | Ternana | 38 | 11 | 10 | 17 | 37:52 | 43 | LLLLL |
| 15 | Cittadella | 38 | 9 | 16 | 13 | 34:45 | 43 | DDWDL |
| 16 | Brescia Calcio | 38 | 9 | 13 | 16 | 36:57 | 40 | LLDDL |
| 17 | Cosenza | 38 | 9 | 13 | 16 | 30:53 | 40 | WWLDD |
| 18 | Perugia | 38 | 10 | 9 | 19 | 40:52 | 39 | WLLDD |
| 19 | Spal Ferrara | 38 | 8 | 14 | 16 | 41:51 | 38 | WLLDD |
| 20 | Benevento | 38 | 7 | 14 | 17 | 33:49 | 35 | LWLDD |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have internal matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H


















































