Chi tiết
Tỷ lệ cược
1
1.95
X
3.25
2
4.30
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.95
- 1
2.01
Rise
3.08%
Tỷ lệ cược nhà
1.95
2.01
10 trận gần đây nhất
5W 3D 2L
3W 6D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | AS Kigali | 34 | 8 | 11 | 15 | 27:39 | 35 |
| 18 | Rutsiro FC | 34 | 6 | 11 | 17 | 30:47 | 29 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.6
Bàn thắng trung bình
0.6
1.4
Bàn thua trung bình
1.6
Thông tin trận đấu
Địa điểmEstadio Regional Nyamirambo (Kigali, Rwanda)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AL Hilal (SDN) | 34 | 23 | 6 | 5 | 74:25 | 75 | LDDWW |
| 2 | Apr FC | 34 | 19 | 11 | 4 | 50:28 | 68 | WWWWL |
| 3 | Al-Merrikh (SDN) | 34 | 16 | 11 | 7 | 41:24 | 59 | LLDLL |
| 4 | Rayon Sports | 34 | 14 | 14 | 6 | 40:30 | 56 | DWDWL |
| 5 | Kiyovu | 34 | 13 | 14 | 7 | 34:21 | 53 | DDDWW |
| 6 | Police FC | 34 | 12 | 16 | 6 | 29:19 | 52 | WDDDD |
| 7 | Mukura | 34 | 12 | 11 | 11 | 36:38 | 47 | DLDWD |
| 8 | Marines FC Gisenyi | 34 | 12 | 9 | 13 | 47:43 | 45 | WDLLW |
| 9 | Bugesera FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 34:39 | 44 | WLDLL |
| 10 | Musanze | 34 | 11 | 10 | 13 | 38:37 | 43 | LDWDD |
| 11 | Gorilla FC | 34 | 10 | 10 | 14 | 31:42 | 40 | WLDLW |
| 12 | Gicumbi FC | 34 | 10 | 8 | 16 | 38:54 | 38 | LWLWL |
| 13 | Etincelles | 34 | 7 | 16 | 11 | 32:40 | 37 | WWWDL |
| 14 | AS Kigali | 34 | 8 | 11 | 15 | 27:39 | 35 | WLWLL |
| 15 | Gasogi United | 34 | 8 | 11 | 15 | 29:44 | 35 | LLDWD |
| 16 | Amagaju | 34 | 9 | 8 | 17 | 19:38 | 35 | DLWWL |
| 17 | AS Muhanga | 34 | 8 | 7 | 19 | 25:46 | 31 | LWDLW |
| 18 | Rutsiro FC | 34 | 6 | 11 | 17 | 30:47 | 29 | LWLLD |
Champions League
CAF Confederation Cup
Relegation
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H


















