Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (1 - 1)
80'56''
Vanderson
Benoit Badiashile
80'23''
Krepin Diatta
Gelson Martins
79'39''
Benjamin Bourigeaud
Kamal-Deen Sulemana
76'12''
Flavien Tait
Desire Doue
Full Time (1 - 1)
Tỷ lệ cược
1
2.17
X
3.45
2
3.15
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.17
- 1
2.09
Drop
3.69%
Tỷ lệ cược nhà
2.17
2.09
10 trận gần đây nhất
5W 1D 4L
10W 0D 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Stade Rennais | 38 | 21 | 5 | 12 | 69:39 | 68 |
| 6 | Monaco | 38 | 19 | 8 | 11 | 70:58 | 65 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
3
2.01
Bàn thắng trung bình
11.8
0.61
Bàn thua trung bình
11.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiPignard, Jeremie

Địa điểmStade Louis II (Fontvieille, Monaco)
Thống kê kỹ thuật
36%
Kiểm soát bóng (%)
64%
10
Tổng số cú sút
22
4
Sút trúng đích
8
4
Sút ra ngoài
7
2
Chặn cú sút
7
7
Thủ môn cứu thua
3
7
Phạm lỗi
9
1
Số thẻ phạt
3
0
Thẻ vàng
3
1
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
1
20
Ném biên
17
2
Chấn thương
1
4
Thay người
5
10
Sút phạt
7
1
Sút hỏng phạt đền
-
1
Phạt góc
6
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 38 | 27 | 4 | 7 | 89:40 | 85 | LDWWW |
| 2 | Lens | 38 | 25 | 9 | 4 | 68:29 | 84 | WWWWW |
| 3 | Marseille | 38 | 22 | 7 | 9 | 67:40 | 73 | LLLWL |
| 4 | Stade Rennais | 38 | 21 | 5 | 12 | 69:39 | 68 | WWWWL |
| 5 | Lille | 38 | 19 | 10 | 9 | 65:44 | 67 | DWWDL |
| 6 | Monaco | 38 | 19 | 8 | 11 | 70:58 | 65 | LLLDW |
| 7 | Lyon | 38 | 18 | 8 | 12 | 65:47 | 62 | LWWLW |
| 8 | Clermont Foot | 38 | 17 | 8 | 13 | 45:49 | 59 | WWLWD |
| 9 | Nice | 38 | 15 | 13 | 10 | 48:37 | 58 | WWDLW |
| 10 | Lorient | 38 | 15 | 10 | 13 | 52:53 | 55 | WLLDW |
| 11 | Reims | 38 | 12 | 15 | 11 | 45:45 | 51 | LLDLW |
| 12 | Montpellier | 38 | 15 | 5 | 18 | 65:62 | 50 | WLWDL |
| 13 | Toulouse | 38 | 13 | 9 | 16 | 51:57 | 48 | WDDDD |
| 14 | Stade Brest 29 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44:54 | 44 | LWWWL |
| 15 | Strasbourg Alsace | 38 | 9 | 13 | 16 | 51:59 | 40 | LDDWW |
| 16 | Nantes | 38 | 7 | 15 | 16 | 37:55 | 36 | WLLDL |
| 17 | Auxerre | 38 | 8 | 11 | 19 | 35:63 | 35 | LDLLD |
| 18 | AC Ajaccio | 38 | 7 | 5 | 26 | 23:74 | 26 | WLLLD |
| 19 | Troyes | 38 | 4 | 12 | 22 | 45:81 | 24 | DLDLL |
| 20 | Angers | 38 | 4 | 6 | 28 | 33:81 | 18 | LWDLL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League
UEFA Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H





















































