Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (1 - 0)
90'00''
Karim El Berkaoui
Rakan Al-Dosari
90'00'' +4'51''
Salem Abdullah Salem Al Toiawy
Player On Bench
88'25''
Hamad Sulaiman Al Jayzani
87'00''
Abdulaziz Jaber Ali Madbai Majrashi
Safwan Saud Aljohani
Full Time (1 - 1)
Tỷ lệ cược
1
1.85
X
3.90
2
3.95
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.85
- 1
2.14
Rise
15.68%
Tỷ lệ cược nhà
1.85
2.14
10 trận gần đây nhất
3W 3D 4L
6W 2D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Al-Raed | 34 | 9 | 10 | 15 | 41:49 | 37 |
| 17 | Al-Tai | 34 | 8 | 7 | 19 | 34:64 | 31 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.41
Bàn thắng trung bình
11.2
1.21
Bàn thua trung bình
11.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiAl Shamrani, Majed

Địa điểmKing Abdullah Sport City Stadium (Buraidah, Saudi Arabia)
Thống kê kỹ thuật
57%
Kiểm soát bóng (%)
43%
11
Tổng số cú sút
5
4
Sút trúng đích
1
5
Sút ra ngoài
1
2
Chặn cú sút
3
0
Thủ môn cứu thua
3
13
Phạm lỗi
15
3
Số thẻ phạt
3
3
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
4
Việt vị
0
19
Ném biên
13
1
Chấn thương
0
2
Thay người
5
15
Sút phạt
17
-
Sút hỏng phạt đền
-
3
Phạt góc
0
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 34 | 31 | 3 | 0 | 101:23 | 96 | WWDWW |
| 2 | Al Nassr | 34 | 26 | 4 | 4 | 100:42 | 82 | WDDWW |
| 3 | Al Ahli Saudi | 34 | 19 | 8 | 7 | 67:35 | 65 | WDWWL |
| 4 | Al-Taawoun | 34 | 16 | 11 | 7 | 51:35 | 59 | WDWDL |
| 5 | Al-Ittihad | 34 | 16 | 6 | 12 | 63:54 | 54 | LWDLL |
| 6 | Al-Ittifaq | 34 | 12 | 12 | 10 | 43:34 | 48 | LWDWL |
| 7 | Al-Fateh | 34 | 12 | 9 | 13 | 57:55 | 45 | LWLDD |
| 8 | Al-Shabab | 34 | 12 | 8 | 14 | 45:42 | 44 | WLLLW |
| 9 | Al-Fayha | 34 | 11 | 11 | 12 | 44:52 | 44 | LDDDW |
| 10 | Damac | 34 | 10 | 11 | 13 | 44:45 | 41 | DLDDL |
| 11 | Al-Khaleej | 34 | 9 | 10 | 15 | 36:47 | 37 | LLDLD |
| 12 | Al-Raed | 34 | 9 | 10 | 15 | 41:49 | 37 | DDWDL |
| 13 | Al-Wehda | 34 | 10 | 6 | 18 | 45:60 | 36 | LDLWL |
| 14 | Al-Riyadh | 34 | 8 | 11 | 15 | 33:57 | 35 | WDDDD |
| 15 | Al-Okhdood | 34 | 9 | 6 | 19 | 33:52 | 33 | WDDLD |
| 16 | Abha | 34 | 9 | 5 | 20 | 38:87 | 32 | LWLDW |
| 17 | Al-Tai | 34 | 8 | 7 | 19 | 34:64 | 31 | LLWDD |
| 18 | Al-Hazm | 34 | 4 | 12 | 18 | 34:76 | 24 | WLDLD |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-Head (points, goal difference)
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H










































