Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (2 - 1)
90'00'' +3'26''
Mohammed Al-Aqel
86'40''
Bernard Mensah
Mohammed Al-Oqil
82'53''
Hamdan Al Shamrani
Hammam Al-Hammami
82'40''
Abdulrahman Salem A Al-Safari
Abdullah Al Rashidi
Full Time (3 - 1)
Tỷ lệ cược
1
1.92
X
3.60
2
4.00
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.92
- 1
3.45
Rise
79.69%
Tỷ lệ cược nhà
1.92
3.45
10 trận gần đây nhất
6W 2D 2L
4W 1D 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Al-Kholood | 34 | 12 | 4 | 18 | 42:64 | 40 |
| 11 | Al-Riyadh | 34 | 10 | 8 | 16 | 37:52 | 38 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.23
Bàn thắng trung bình
11.6
1.61
Bàn thua trung bình
31.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiAlharbi, Sultan Sanat

Địa điểmPrince Turki bin Abdul Aziz Stadium (Riyadh, Saudi Arabia)
Thống kê kỹ thuật
49%
Kiểm soát bóng (%)
51%
11
Tổng số cú sút
11
6
Sút trúng đích
4
3
Sút ra ngoài
4
2
Chặn cú sút
3
3
Thủ môn cứu thua
4
11
Phạm lỗi
11
1
Số thẻ phạt
2
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
1
21
Ném biên
19
4
Chấn thương
4
4
Thay người
4
12
Sút phạt
12
-
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
7
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Ittihad | 34 | 26 | 5 | 3 | 79:35 | 83 | WWWWW |
| 2 | Al Hilal | 34 | 23 | 6 | 5 | 95:41 | 75 | WDWWW |
| 3 | Al Nassr | 34 | 21 | 7 | 6 | 80:38 | 70 | LWDWL |
| 4 | Al Qadsiah | 34 | 21 | 5 | 8 | 53:31 | 68 | LWWWW |
| 5 | Al Ahli Saudi | 34 | 21 | 4 | 9 | 69:36 | 67 | WLWLW |
| 6 | Al-Shabab | 34 | 18 | 6 | 10 | 65:41 | 60 | WLWWL |
| 7 | Al-Ittifaq | 34 | 14 | 8 | 12 | 44:45 | 50 | WWDLW |
| 8 | Al-Taawoun | 34 | 12 | 9 | 13 | 40:39 | 45 | LWDLL |
| 9 | Al-Kholood | 34 | 12 | 4 | 18 | 42:64 | 40 | WWLWL |
| 10 | Al-Fateh | 34 | 11 | 6 | 17 | 47:61 | 39 | WWLLW |
| 11 | Al-Riyadh | 34 | 10 | 8 | 16 | 37:52 | 38 | LLLWL |
| 12 | Al-Khaleej | 34 | 10 | 7 | 17 | 40:57 | 37 | LLWLL |
| 13 | Al-Fayha | 34 | 8 | 12 | 14 | 27:49 | 36 | LLWLW |
| 14 | Damac | 34 | 9 | 8 | 17 | 37:50 | 35 | LLDWL |
| 15 | Al-Okhdood | 34 | 9 | 7 | 18 | 33:56 | 34 | WWLLL |
| 16 | Al-Wehda | 34 | 9 | 6 | 19 | 42:67 | 33 | LDLWW |
| 17 | Al-Orobah | 34 | 9 | 3 | 22 | 31:74 | 30 | WLLLW |
| 18 | Al-Raed | 34 | 6 | 3 | 25 | 41:66 | 21 | LLLLL |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-Head (points, goal difference)
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H
















































