Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 1)
86'36''
Elseid Hysaj
77'24''
Karolis Laukzemis
Daniel Romanovskij
74'29''
Donatas Kazlauskas
Ovidijus Verbickas
73'57''
Odise Roshi
Armando Broja
Full Time (0 - 1)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
0.2
Bàn thắng trung bình
11.0
1.41
Bàn thua trung bình
0.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiBoiko, Serhii

Địa điểmAir Albania Stadium (Tirana, Albania)
Thống kê kỹ thuật
55%
Kiểm soát bóng (%)
45%
9
Tổng số cú sút
8
1
Sút trúng đích
4
3
Sút ra ngoài
2
5
Chặn cú sút
2
3
Thủ môn cứu thua
1
14
Phạm lỗi
20
4
Số thẻ phạt
3
3
Thẻ vàng
3
1
Thẻ đỏ
0
-
Việt vị
4
29
Ném biên
25
2
Chấn thương
4
3
Thay người
3
24
Sút phạt
14
-
Sút hỏng phạt đền
-
6
Phạt góc
3
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Albania | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:4 | 11 |
| 2 | Belarus | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:8 | 10 |
| 3 | Lithuania | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:7 | 8 |
| 4 | Kazakhstan | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:9 | 4 |
Promotion
Relegation Playoffs































