Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 2)
2nd Half (1 - 0)
89'45''
Qazim Laci
Taulant Seferi
84'29''
Oleksii Gutsuliak
Oleksandr Evgeniyovych Nazarenko
84'24''
Mykhailo Mudryk
Maksym Talovierov
75'00''
Yukhym Konoplya
Oleksii Sych
Full Time (1 - 2)
Tỷ lệ cược
1
3.05
X
3.35
2
2.35
Biến động tỷ lệ cược
- 1
3.05
- 1
3.30
Rise
8.20%
Tỷ lệ cược nhà
3.05
3.30
10 trận gần đây nhất
5W 2D 3L
3W 3D 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.61
Bàn thắng trung bình
21.0
1.02
Bàn thua trung bình
10.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiPinheiro, Joao

Địa điểmAir Albania Stadium (Tirana, Albania)
Thống kê kỹ thuật
54%
Kiểm soát bóng (%)
46%
9
Tổng số cú sút
15
2
Sút trúng đích
7
5
Sút ra ngoài
6
2
Chặn cú sút
2
5
Thủ môn cứu thua
1
11
Phạm lỗi
16
3
Số thẻ phạt
1
3
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
0
22
Ném biên
12
1
Chấn thương
1
5
Thay người
5
16
Sút phạt
11
-
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
3
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:8 | 11 |
| 2 | Ukraine | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:8 | 8 |
| 3 | Georgia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:6 | 7 |
| 4 | Albania | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H


































