Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 0)
90'00''
Nik Marinsek
Tin Martic
86'53''
Luka Vesner Ticic
Nikola Krajinovic
86'39''
Robert Pusaver
83'46''
Gasper Pecnik
Robert Pusaver
Full Time (0 - 0)
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Koper | 36 | 19 | 10 | 7 | 54:38 | 67 |
| 10 | Aluminij Kidricevo | 36 | 4 | 12 | 20 | 33:72 | 24 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.6
Bàn thắng trung bình
1.2
1.0
Bàn thua trung bình
0.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiSagrkovic, Asmir

Địa điểmSportni park Aluminij (Kidricevo, Slovenia)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
5
Tổng số cú sút
13
1
Sút trúng đích
5
2
Sút ra ngoài
6
2
Chặn cú sút
2
5
Thủ môn cứu thua
1
15
Phạm lỗi
15
4
Số thẻ phạt
3
4
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
4
Việt vị
2
20
Ném biên
22
-
Chấn thương
-
4
Thay người
3
17
Sút phạt
19
-
Sút hỏng phạt đền
-
6
Phạt góc
10
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maribor | 36 | 21 | 7 | 8 | 57:37 | 70 | WWLDW |
| 2 | Koper | 36 | 19 | 10 | 7 | 54:38 | 67 | DLWDW |
| 3 | Olimpija Ljubljana | 36 | 18 | 8 | 10 | 53:38 | 62 | WDWWL |
| 4 | Mura Murska Sobota | 36 | 15 | 12 | 9 | 57:50 | 57 | LDWWL |
| 5 | Bravo Ljubljana | 36 | 13 | 10 | 13 | 33:33 | 49 | DWWLL |
| 6 | Radomlje | 36 | 12 | 10 | 14 | 47:52 | 46 | DWWWW |
| 7 | Domzale | 36 | 11 | 12 | 13 | 47:46 | 45 | DDLWW |
| 8 | NK Celje | 36 | 12 | 6 | 18 | 46:50 | 42 | LDLLW |
| 9 | Tabor Sezana | 36 | 7 | 9 | 20 | 30:41 | 30 | WWDLL |
| 10 | Aluminij Kidricevo | 36 | 4 | 12 | 20 | 33:72 | 24 | DLLLL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoff
Relegation































